Hiệp ước

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều ước loại quan trọng nhất do hai hay nhiều nước kí kết, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên về những vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế, văn hoá.
Ví dụ: Hiệp ước là cam kết cao nhất giữa các quốc gia.
Nghĩa: Điều ước loại quan trọng nhất do hai hay nhiều nước kí kết, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên về những vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế, văn hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai, hai nước sẽ ký hiệp ước để hứa cùng nhau giữ hòa bình.
  • Hiệp ước giống như bản cam kết lớn giữa các quốc gia.
  • Sách kể rằng nhờ có hiệp ước, chiến tranh đã dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệp ước là văn bản chính thức, nơi các nước thỏa thuận rõ ràng về hòa bình và hợp tác.
  • Sau nhiều vòng đàm phán, họ mới đạt được hiệp ước về biên giới.
  • Nhờ hiệp ước thương mại, hàng hóa giữa hai nước lưu thông thuận lợi hơn.
3
Người trưởng thành
  • Hiệp ước là cam kết cao nhất giữa các quốc gia.
  • Hiệp ước an ninh ấy như chiếc ô che chung, ràng buộc trách nhiệm của từng bên.
  • Khi hiệp ước được phê chuẩn, cánh cửa hợp tác mở rộng nhưng cũng đi kèm những điều kiện khắt khe.
  • Không có hiệp ước, mọi lời hứa trên bàn đàm phán dễ tan như khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều ước loại quan trọng nhất do hai hay nhiều nước kí kết, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên về những vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế, văn hoá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiệp ước trang trọng, pháp lý–ngoại giao, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Hiệp ước là cam kết cao nhất giữa các quốc gia.
điều ước trang trọng, phạm vi rộng hơn nhưng thường thay thế được trong ngữ cảnh ngoại giao Ví dụ: Hai nước kí điều ước thiết lập quan hệ hữu nghị.
hiệp định trang trọng, hành chính–ngoại giao; thường dùng thay thế khi chỉ văn kiện ràng buộc giữa các quốc gia Ví dụ: Hai bên đã kí hiệp định hợp tác quốc phòng.
tuyên bố trang trọng nhưng không ràng buộc; đối lập về tính cưỡng hành pháp lý Ví dụ: Họ chỉ ra tuyên bố chung, không kí hiệp ước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật quốc tế, quan hệ quốc tế và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các thỏa thuận quốc tế quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quan hệ quốc tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thỏa thuận" hoặc "hợp đồng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • "Hiệp ước" thường có tính ràng buộc pháp lý cao hơn so với "thỏa thuận".
  • Chú ý đến ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệp ước hòa bình", "hiệp ước thương mại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("quan trọng"), động từ ("kí kết"), hoặc cụm giới từ ("về vấn đề").