Chệch choạc

Nghĩa & Ví dụ
xem chuệch choạc.
Ví dụ: Máy in chạy chệch choạc suốt buổi sáng.
Nghĩa: xem chuệch choạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc quạt chạy chệch choạc, lúc mạnh lúc yếu.
  • Đôi dép em đi lệch quai nên bước chân chệch choạc.
  • Cái trống bị lỏng đinh nên tiếng đánh nghe chệch choạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh từ chiếc loa cũ vang ra chệch choạc như bị nghẹt hơi.
  • Nhóm kịch tập vội, nhịp vào ra còn chệch choạc nên khán giả khó theo.
  • Buổi sáng thiếu ngủ, mình bước đi chệch choạc, đầu óc chưa vào guồng.
3
Người trưởng thành
  • Máy in chạy chệch choạc suốt buổi sáng.
  • Nhịp nhàng gia đình đôi khi chệch choạc chỉ vì một câu nói thiếu kiềm chế.
  • Cuộc họp khởi đầu chệch choạc, rồi ai nấy mới tìm được tiếng nói chung.
  • Những kế hoạch đẹp trên giấy thường trở nên chệch choạc khi chạm vào thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không ổn định, thiếu trôi chảy trong hành động hoặc lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái bất ổn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu ổn định, không trôi chảy.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng không ổn định trong hành động hoặc lời nói.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuệch choạc", cần chú ý phát âm và viết đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không ổn định hoặc không đồng đều.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc chuệch choạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "làm việc chuệch choạc".