Điều khoản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm, khoản trình bày riêng rẽ trong văn bản có tính chất pháp luật để diễn đạt rõ ràng hơn nội dung được quy định; điều (nói khái quát).
Ví dụ:
Hợp đồng này có điều khoản phạt nếu giao hàng trễ.
Nghĩa: Điểm, khoản trình bày riêng rẽ trong văn bản có tính chất pháp luật để diễn đạt rõ ràng hơn nội dung được quy định; điều (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giải thích từng điều khoản trong nội quy lớp.
- Bố mẹ ký hợp đồng và đọc kỹ các điều khoản trước khi ký.
- Trong quyển sổ, có điều khoản yêu cầu giữ im lặng ở thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi tham gia câu lạc bộ, tụi mình phải đồng ý với các điều khoản trong bản đăng ký.
- Điều khoản về an toàn ghi rõ: không tự ý rời khỏi khu vực tham quan.
- Nhóm tranh luận dẫn chứng một điều khoản trong điều lệ để bảo vệ ý kiến của mình.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này có điều khoản phạt nếu giao hàng trễ.
- Tôi đề nghị chỉnh sửa điều khoản bảo mật để phù hợp quy mô công ty.
- Luật sư chỉ vào điều khoản then chốt, nói rằng mọi rủi ro nằm ở đây.
- Đọc hết các điều khoản mới thấy cái giá thực sự không chỉ là số tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm, khoản trình bày riêng rẽ trong văn bản có tính chất pháp luật để diễn đạt rõ ràng hơn nội dung được quy định; điều (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điều khoản | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng, quy định. Ví dụ: Hợp đồng này có điều khoản phạt nếu giao hàng trễ. |
| điều | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, quy định, mang nghĩa một mục lớn hơn hoặc một quy định cụ thể. Ví dụ: Các điều trong bộ luật này đã được sửa đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, quy định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành luật, kinh tế, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các quy định cụ thể trong văn bản pháp luật hoặc hợp đồng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với số thứ tự để chỉ rõ vị trí trong văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều khoản hợp đồng", "điều khoản pháp lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "điều khoản chi tiết", "xem xét điều khoản".
