Điều kiện
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái cần phải có để cho một cái khác có thể có hoặc có thể xảy ra.
Ví dụ:
Muốn dự phỏng vấn, điều kiện là hồ sơ hợp lệ.
2.
danh từ
Điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó.
Ví dụ:
Tôi ký hợp đồng với điều kiện giá không thay đổi.
3.
danh từ
Những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó (nói tổng quát); hoàn cảnh.
Ví dụ:
Cửa hàng tạm đóng vì điều kiện thị trường không còn phù hợp.
Nghĩa 1: Cái cần phải có để cho một cái khác có thể có hoặc có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Muốn cây lớn, điều kiện là phải có nắng và nước.
- Con được đi chơi khi đã làm xong bài, đó là điều kiện mẹ đưa ra.
- Để bóng đèn sáng, điều kiện là có điện nối vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn đội tuyển thắng, điều kiện trước tiên là cả nhóm luyện tập đều đặn.
- Học bổng chỉ trao khi đủ điều kiện về điểm và hạnh kiểm.
- Thí nghiệm chỉ thành công nếu giữ đúng điều kiện nhiệt độ và thời gian.
3
Người trưởng thành
- Muốn dự phỏng vấn, điều kiện là hồ sơ hợp lệ.
- Không có niềm tin, mọi kế hoạch chỉ là giấy; điều kiện đầu tiên của hợp tác là tin cậy.
- Một mối quan hệ bền vững cần điều kiện tối thiểu: tôn trọng lẫn nhau.
- Ý tưởng hay đến mấy cũng chết yểu nếu thiếu điều kiện thực thi.
Nghĩa 2: Điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con đồng ý đổi truyện nếu em giữ điều kiện không làm rách sách.
- Cô cho chơi trò này với điều kiện cả lớp trật tự.
- Bạn cho mượn bút, nhưng kèm điều kiện phải trả ngay sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ nhận thành viên mới với điều kiện tham gia đều buổi sinh hoạt.
- Bố mẹ cho đi dã ngoại với điều kiện tự chuẩn bị đồ dùng cần thiết.
- Tổ trưởng đồng ý đổi ca trực, kèm điều kiện chép lại đầy đủ biên bản.
3
Người trưởng thành
- Tôi ký hợp đồng với điều kiện giá không thay đổi.
- Anh ấy giúp, nhưng đặt điều kiện giữ kín danh tính.
- Chúng tôi chấp thuận đề xuất, kèm theo điều kiện kiểm toán độc lập hằng năm.
- Bạn cứ dùng ảnh, miễn đáp ứng điều kiện ghi nguồn và phạm vi sử dụng.
Nghĩa 3: Những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó (nói tổng quát); hoàn cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay thời tiết có điều kiện thuận lợi để thả diều.
- Bạn Lan học tốt dù điều kiện gia đình còn khó khăn.
- Cây ở sân trường phát triển nhờ điều kiện đất và ánh sáng tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong điều kiện thiếu sách, tụi mình chia nhau đọc và ghi chép lại.
- Đội bóng đã chơi hay dù điều kiện sân bãi không mấy lý tưởng.
- Thói quen đọc hình thành tốt khi có điều kiện yên tĩnh và ánh sáng đủ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng tạm đóng vì điều kiện thị trường không còn phù hợp.
- Trong điều kiện kinh tế eo hẹp, ưu tiên những khoản chi thật cần.
- Sáng tạo thường nảy mầm khi điều kiện bị bó hẹp: ít nguồn lực buộc ta nghĩ khác.
- Mỗi người là kết quả của điều kiện sống và lựa chọn riêng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về các yêu cầu hoặc hoàn cảnh cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, hợp đồng, nghiên cứu khoa học để chỉ các yêu cầu hoặc hoàn cảnh cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các yêu cầu kỹ thuật hoặc điều kiện cần thiết trong các lĩnh vực như công nghệ, y học, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các yêu cầu hoặc hoàn cảnh cần thiết cho một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nêu rõ yêu cầu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoàn cảnh" khi nói về bối cảnh chung chung.
- Chú ý phân biệt với "yêu cầu" khi nói về các đòi hỏi cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều kiện sống", "điều kiện làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, tạo ra), và các cụm từ chỉ mức độ (rất, khá).
