Môi trường

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi xảy ra một hiện tượng hoặc diễn ra một quá trình, trong quan hệ với hiện tượng, quá trình ấy.
Ví dụ: Dự án chỉ hiệu quả trong môi trường pháp lý ổn định.
2.
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều kiện tự nhiên, xã hội, trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển.
Ví dụ: Môi trường là nền tảng cho sức khỏe và chất lượng sống.
Nghĩa 1: Nơi xảy ra một hiện tượng hoặc diễn ra một quá trình, trong quan hệ với hiện tượng, quá trình ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong môi trường lớp học, em dễ tập trung nghe cô giảng.
  • Hạt giống nảy mầm tốt trong môi trường đất ẩm.
  • Cá sống khỏe trong môi trường nước sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong môi trường thí nghiệm vô trùng, vi khuẩn khó phát triển.
  • Cây xương rồng thích nghi trong môi trường khô nóng của sa mạc.
  • Trong môi trường thi đấu căng thẳng, vận động viên cần giữ bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Dự án chỉ hiệu quả trong môi trường pháp lý ổn định.
  • Trong môi trường sáng tạo, ý tưởng mới có chỗ nảy nở.
  • Doanh nghiệp trẻ thường hụt hơi khi bước vào môi trường cạnh tranh khốc liệt.
  • Một đứa trẻ đổi khác hẳn khi được đặt vào môi trường tin cậy và tôn trọng.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung những điều kiện tự nhiên, xã hội, trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em nhặt rác để bảo vệ môi trường.
  • Môi trường trong lành giúp bé hít thở dễ chịu.
  • Cây xanh làm cho môi trường mát mẻ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc trồng rừng góp phần cải thiện môi trường sống của nhiều loài.
  • Ô nhiễm tiếng ồn cũng là một vấn đề môi trường ở thành phố.
  • Một cộng đồng thân thiện tạo ra môi trường học tập tích cực.
3
Người trưởng thành
  • Môi trường là nền tảng cho sức khỏe và chất lượng sống.
  • Khi môi trường suy thoái, chi phí xã hội tăng lên theo nhiều cách khó thấy.
  • Một chính sách đô thị khôn ngoan phải cân bằng tăng trưởng với bảo vệ môi trường.
  • Chúng ta lớn lên nhờ môi trường nuôi dưỡng, rồi lại có trách nhiệm nuôi dưỡng môi trường ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi xảy ra một hiện tượng hoặc diễn ra một quá trình, trong quan hệ với hiện tượng, quá trình ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
môi trường Trung tính, khoa học/khái quát, dùng trong miêu tả bối cảnh hiện tượng Ví dụ: Dự án chỉ hiệu quả trong môi trường pháp lý ổn định.
bối cảnh Trung tính, học thuật; bao quát, dùng cho hiện tượng/quá trình Ví dụ: Nghiên cứu trong bối cảnh đô thị hóa nhanh.
khung cảnh Trung tính→hơi văn chương; nói về nơi chốn/bối cảnh chung Ví dụ: Thí nghiệm tiến hành trong khung cảnh phòng thí nghiệm kín.
môi thể Thuật ngữ khoa học, hẹp (hóa–sinh); khi chỉ medium thí nghiệm Ví dụ: Vi khuẩn phát triển trong môi thể giàu dinh dưỡng.
chân không Khoa học, trang trọng; đối lập khi “môi trường” là medium vật lý Ví dụ: Âm thanh không truyền được trong chân không.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung những điều kiện tự nhiên, xã hội, trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
môi trường Trung tính, chính luận–khoa học; phạm vi rộng (tự nhiên + xã hội) Ví dụ: Môi trường là nền tảng cho sức khỏe và chất lượng sống.
hoàn cảnh Trung tính; gần nghĩa khi nói điều kiện sống/chung quanh Ví dụ: Trẻ em chịu tác động mạnh từ hoàn cảnh sống.
cô lập Trung tính; tình trạng thiếu vắng tác động môi trường xã hội/tự nhiên xung quanh Ví dụ: Sinh vật bị nuôi trong điều kiện cô lập.
chân không Khoa học, ẩn dụ→trực tiếp trong đối lập với môi trường tự nhiên; trạng thái không có môi trường Ví dụ: Không xã hội nào tồn tại trong chân không.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường, ô nhiễm, hoặc điều kiện sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các báo cáo khoa học, bài viết về sinh thái, và chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các ngành như sinh học, địa lý, và quản lý tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc mang tính học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của sinh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điều kiện tự nhiên hoặc xã hội.
  • Có thể thay thế bằng từ "bối cảnh" khi nói về điều kiện không liên quan đến tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bối cảnh" trong một số trường hợp không liên quan đến tự nhiên.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "môi trường" và "hoàn cảnh" để sử dụng chính xác.
  • Tránh lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ tính chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môi trường sống", "môi trường tự nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "xấu"), động từ (như "bảo vệ", "phát triển"), và các danh từ khác (như "sinh thái", "công nghiệp").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới