Chân không

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng không gian không chứa một dạng vật chất nào cả.
Ví dụ: Ánh sáng vẫn lan truyền trong chân không.
Nghĩa: Khoảng không gian không chứa một dạng vật chất nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phòng thí nghiệm, cô giáo nói bình này đã được hút thành chân không.
  • Giữa các vì sao là khoảng chân không rất rộng.
  • Âm thanh không truyền đi trong chân không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vệ tinh hoạt động trong điều kiện chân không ngoài vũ trụ nên cần hệ thống làm mát đặc biệt.
  • Thí nghiệm thả rơi trong ống chân không cho thấy lông và đá rơi cùng lúc.
  • Trong chân không, không có không khí nên lửa không thể cháy.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng vẫn lan truyền trong chân không.
  • Những ý nghĩ đôi khi cần một khoảng chân không, không người và không tiếng động, để lắng lại.
  • Thiết bị phải được niêm kín vì chỉ một khe hở nhỏ cũng phá vỡ môi trường chân không bên trong.
  • Giữa các thiên thể là mênh mông chân không, khiến cảm giác cô độc của con người ngoài vũ trụ càng sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là vật lý và hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành vật lý, hóa học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc phong cách văn viết, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khái niệm khoa học về không gian không có vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian trống rỗng khác như "khoảng không".
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chân không" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân không tuyệt đối", "chân không hoàn hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tuyệt đối, hoàn hảo) hoặc động từ (tạo ra, duy trì).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...