Khung cảnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh, nói về phạm vi trong đó sự việc diễn ra.
Ví dụ:
Khung cảnh quán nhỏ gợi cảm giác thân thuộc.
Nghĩa: Cảnh, nói về phạm vi trong đó sự việc diễn ra.
1
Học sinh tiểu học
- Khung cảnh lớp học sáng sớm thật yên bình.
- Khung cảnh sân trường rộn ràng khi trống reo.
- Khung cảnh bữa cơm gia đình ấm áp dưới ánh đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung cảnh thư viện tĩnh lặng khiến mình muốn mở sách ra ngay.
- Khung cảnh sân bóng ướt mưa làm trận đấu thêm gay cấn.
- Khung cảnh buổi tổng duyệt văn nghệ vừa hồi hộp vừa hào hứng.
3
Người trưởng thành
- Khung cảnh quán nhỏ gợi cảm giác thân thuộc.
- Khung cảnh thành phố sau cơn mưa phủ một lớp sáng dịu, khiến bước chân chậm lại.
- Khung cảnh cuộc họp căng như dây đàn, mỗi ánh nhìn đều đo đếm.
- Khung cảnh chuyến tàu đêm lướt qua đồng tối, tiếng bánh sắt ghim vào ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh, nói về phạm vi trong đó sự việc diễn ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khung cảnh | Trung tính, dùng để mô tả môi trường, không gian bao quanh một sự kiện hoặc địa điểm, thường mang tính bao quát. Ví dụ: Khung cảnh quán nhỏ gợi cảm giác thân thuộc. |
| cảnh | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phần hoặc toàn bộ không gian được nhìn thấy, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cảnh đẹp của làng quê hiện lên thật yên bình. |
| quang cảnh | Trung tính, hơi trang trọng, thường chỉ một không gian rộng lớn, bao quát, có thể bao gồm cả hoạt động diễn ra trong đó. Ví dụ: Quang cảnh buổi lễ khai mạc thật hoành tráng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả môi trường xung quanh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả bối cảnh của một sự kiện hoặc tình huống trong các bài viết chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong việc tạo dựng bối cảnh cho câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả môi trường hoặc bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn tả chi tiết cụ thể hơn về sự việc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bối cảnh" khi nói về tình huống cụ thể.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các chi tiết cụ thể trong bối cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khung cảnh yên bình", "khung cảnh hoang sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (yên bình, hoang sơ), động từ (tạo ra, thay đổi), và lượng từ (một, nhiều).
