Cảnh tượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh bày ra trước mắt, gây nên những ấn tượng nhất định.
Ví dụ:
Biển lúc bình minh là một cảnh tượng khó quên.
Nghĩa: Cảnh bày ra trước mắt, gây nên những ấn tượng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, sân trường đông vui là một cảnh tượng đẹp.
- Trên bầu trời, cầu vồng hiện ra, cảnh tượng làm em thích thú.
- Đêm hội trăng rằm rực rỡ đèn lồng, cảnh tượng khiến em không rời mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên, cả sân vận động chuyển động như sóng, tạo nên một cảnh tượng hào hứng.
- Sau cơn mưa, sương phủ đồng cỏ, cảnh tượng ấy vừa yên ả vừa lấp lánh.
- Pháo hoa bung nở trên nền trời tối, cảnh tượng khiến cả nhóm bạn lặng người.
3
Người trưởng thành
- Biển lúc bình minh là một cảnh tượng khó quên.
- Giữa phố xá hối hả, cảnh tượng người ôm nhau chia tay khiến tôi chùng lòng.
- Đồi chè sau vụ gặt trải màu xanh non, một cảnh tượng tinh sạch như vừa gột rửa thời gian.
- Khi bão qua, mái nhà xộc xệch và hàng cây đổ rạp, cảnh tượng ấy nhắc tôi về sự mong manh của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh bày ra trước mắt, gây nên những ấn tượng nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảnh tượng | Trung tính, dùng để chỉ một sự việc, một khung cảnh cụ thể gây ấn tượng mạnh mẽ (tích cực hoặc tiêu cực) cho người chứng kiến. Ví dụ: Biển lúc bình minh là một cảnh tượng khó quên. |
| cảnh | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ một khung cảnh, một sự việc diễn ra trước mắt. Có thể thay thế cho 'cảnh tượng' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'cảnh tượng' thường nhấn mạnh tính chất gây ấn tượng mạnh hơn. Ví dụ: Cảnh đẹp như tranh vẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cảnh" hoặc "hình ảnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả một sự kiện hoặc hiện tượng gây ấn tượng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm xúc cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc xúc động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng của một hình ảnh hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cảnh".
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảnh" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "cảnh" ở chỗ "cảnh tượng" nhấn mạnh vào ấn tượng mạnh mẽ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh tượng đẹp", "cảnh tượng hùng vĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, hùng vĩ), động từ (nhìn thấy, chứng kiến) và lượng từ (một, nhiều).
