Tình cảnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh ngộ và tình hình đang phải chịu đựng.
Ví dụ: Anh ấy đang ở tình cảnh thất nghiệp và phải thắt lưng buộc bụng.
Nghĩa: Cảnh ngộ và tình hình đang phải chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhìn căn nhà dột nát, em hiểu tình cảnh của bạn thật vất vả.
  • Con mèo ướt sũng run rẩy, tình cảnh trông thương lắm.
  • Bạn bị gãy bút giữa giờ kiểm tra, tình cảnh thật khó xử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình chuyển trọ liên tục, tình cảnh bất ổn khiến bạn ấy luôn lo lắng.
  • Trong cơn mưa kẹt đường, ai nấy đều thở dài trước tình cảnh bế tắc.
  • Đứng trước bảng điểm sa sút, cậu hiểu rõ tình cảnh của mình không thể chủ quan.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang ở tình cảnh thất nghiệp và phải thắt lưng buộc bụng.
  • Nhìn ánh đèn phòng trọ leo lét, tôi chợt thấy tình cảnh mình mỏng manh như sợi chỉ.
  • Cô từ chối lời mời tiệc tùng vì hiểu tình cảnh cha mẹ đang cần người kề bên.
  • Trong tình cảnh nợ nần bủa vây, một lời hứa suông cũng nặng như đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh ngộ và tình hình đang phải chịu đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình cảnh Trung tính → hơi bi lụy; văn viết và khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Anh ấy đang ở tình cảnh thất nghiệp và phải thắt lưng buộc bụng.
hoàn cảnh Trung tính; phổ thông; bao quát hơn một chút nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy rơi vào hoàn cảnh rất éo le.
cảnh ngộ Trang trọng/văn chương nhẹ; sắc thái bi cảm hơn Ví dụ: Cảnh ngộ của gia đình ấy thật đáng thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hoàn cảnh khó khăn hoặc đáng thương của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc mô tả chi tiết về hoàn cảnh cụ thể của một cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh sâu sắc về hoàn cảnh nhân vật, thường mang tính cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cảm thông, chia sẻ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hoàn cảnh khó khăn hoặc cần sự đồng cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không cảm xúc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoàn cảnh"; "tình cảnh" thường nhấn mạnh hơn về cảm xúc.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình cảnh khó khăn", "tình cảnh hiện tại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó khăn, bi đát), động từ (chịu đựng, đối mặt) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...