Thân phận
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may mà con người, do số phận định đoạt, không sao thoát khỏi được, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Chị nhận ra thân phận mình bị đặt dưới những luật lệ bất công.
Nghĩa: Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may mà con người, do số phận định đoạt, không sao thoát khỏi được, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Người ăn xin ấy buồn vì thân phận vất vả của mình.
- Cô bé thương con mèo hoang vì hiểu thân phận bơ vơ của nó.
- Trong truyện, chị lao công chấp nhận thân phận nghèo khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật bị trói buộc bởi thân phận thấp kém nên không dám phản kháng.
- Anh hiểu thân phận mình trong làng, nên lời nói luôn dè dặt.
- Bài thơ gợi nỗi tủi hờn của phận người, một thân phận bị đời xô dạt.
3
Người trưởng thành
- Chị nhận ra thân phận mình bị đặt dưới những luật lệ bất công.
- Trong mắt kẻ quyền lực, thân phận của anh chỉ như hạt bụi trước gió.
- Ý thức về thân phận khiến cô vừa đau đớn vừa bền bỉ đi tiếp.
- Đêm dài, anh tự hỏi liệu thân phận hẩm hiu ấy có phải là định mệnh hay chỉ là lớp áo người ta khoác lên mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may mà con người, do số phận định đoạt, không sao thoát khỏi được, theo quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân phận | Trung tính hơi bi cảm; văn chương/tu từ; sắc thái buồn, bất lực, định mệnh Ví dụ: Chị nhận ra thân phận mình bị đặt dưới những luật lệ bất công. |
| phận số | Trung tính văn chương, nhuốm định mệnh; mức độ tương đương Ví dụ: Nàng than cho phận số bọt bèo của mình. |
| số phận | Trung tính phổ thông, rộng hơn nhưng vẫn dùng thay được khi nhấn nỗi éo le thấp hèn Ví dụ: Cô trách số phận đẩy đưa khiến mình chịu nhiều tủi cực. |
| phận đời | Văn chương, cảm thương; nhấn thân phận hẩm hiu trong đời Ví dụ: Ông lão kể về phận đời long đong của mình. |
| vận may | Trung tính khẩu ngữ; đối lập về kết cục thuận lợi, mức độ nhẹ Ví dụ: Nhờ vận may, anh ta đổi khác cả cuộc đời. |
| vinh hiển | Trang trọng/văn chương; đối lập trạng thái cao sang, danh giá Ví dụ: Từ cảnh cơ hàn, anh bước tới vinh hiển. |
| vinh quang | Trang trọng phổ thông; nhấn địa vị danh giá, thành tựu Ví dụ: Cô vượt lên thân phận để đạt vinh quang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc hoàn cảnh cá nhân trong các bài viết phân tích xã hội, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả sự bất lực trước số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, bất lực trước hoàn cảnh.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc khó khăn không thể tránh khỏi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "số phận"; "thân phận" nhấn mạnh hơn vào địa vị xã hội và hoàn cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thân phận con người", "thân phận thấp hèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thấp hèn, khốn khổ) và động từ (chịu đựng, gánh chịu).
