Vinh hiển

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; văn chương). Như hiển vinh.
Ví dụ: Cô ấy về làng trong niềm vinh hiển giản dị của người làm nghề tử tế.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Như hiển vinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của trường giành cúp, thầy cô ai cũng thấy vinh hiển.
  • Bạn Hòa đạt giải vẽ, bố mẹ nhìn con thật vinh hiển.
  • Lá cờ tung bay trên bục nhận thưởng, chúng em thấy lớp mình vinh hiển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan đỗ vào đội tuyển tỉnh, cả lớp coi đó là phút giây vinh hiển.
  • Thành tích của nhóm nghiên cứu trẻ khiến tên trường vang lên vinh hiển trong lễ trao giải.
  • Đứng trên sân khấu, cậu bạn nở nụ cười vinh hiển sau bao tháng ngày luyện tập.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy về làng trong niềm vinh hiển giản dị của người làm nghề tử tế.
  • Vinh hiển đôi khi chỉ là ánh sáng ngắn ngủi, còn bền lâu là tấm lòng mình giữ.
  • Có người chọn vinh hiển giữa đèn máy ảnh, có người chọn lặng thầm mà không kém phần rạng rỡ.
  • Khi công sức được ghi nhận đúng lúc, vinh hiển không ồn ào mà ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Như hiển vinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vinh hiển trang trọng, cổ điển; sắc thái mạnh tích cực, thiên về văn chương/tu từ Ví dụ: Cô ấy về làng trong niềm vinh hiển giản dị của người làm nghề tử tế.
hiển vinh trang trọng, cổ điển; mức độ tương đương, dùng thay thế trực tiếp Ví dụ: Chiến công ấy thật hiển vinh cho cả đơn vị.
vinh quang trung tính–trang trọng; hiện đại hơn, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Đó là khoảnh khắc vinh quang của đội tuyển.
ô nhục mạnh, cảm xúc tiêu cực, trang trọng/tu từ; đối lập trực tiếp về danh dự Ví dụ: Hành động ấy là ô nhục cho tập thể.
nhục nhã khẩu ngữ–trung tính; sắc thái mạnh, đối lập nghĩa giá trị danh dự Ví dụ: Thất bại nhục nhã khiến họ cúi đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác trang trọng, tôn vinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiển vinh"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái cổ điển của từ để sử dụng đúng hoàn cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống vinh hiển".