Chói lọi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sáng và đẹp rực rỡ.
Ví dụ: Ánh nắng ban mai chói lọi xuyên qua kẽ lá, đánh thức một ngày mới.
Nghĩa: Sáng và đẹp rực rỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời buổi sáng chói lọi trên bầu trời.
  • Chiếc vương miện của công chúa thật chói lọi.
  • Những vì sao đêm nay sáng chói lọi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh đèn sân khấu chói lọi làm nổi bật màn trình diễn của cô ấy.
  • Thành công chói lọi của đội tuyển đã mang lại niềm tự hào cho cả quốc gia.
  • Tương lai của anh ấy hứa hẹn sẽ chói lọi như ánh bình minh.
3
Người trưởng thành
  • Ánh nắng ban mai chói lọi xuyên qua kẽ lá, đánh thức một ngày mới.
  • Sự nghiệp của anh ấy là một chuỗi những thành tựu chói lọi, đáng ngưỡng mộ trong giới khoa học.
  • Dù cuộc đời có lúc thăng trầm, nhưng những khoảnh khắc hạnh phúc vẫn luôn chói lọi trong ký ức mỗi người.
  • Vẻ đẹp chói lọi của cô ấy không chỉ đến từ ngoại hình mà còn từ tâm hồn nhân ái và trí tuệ sắc sảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng và đẹp rực rỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chói lọi Diễn tả sự sáng bừng, rực rỡ đến mức gây ấn tượng mạnh, thường mang sắc thái tích cực, đôi khi có thể hơi choáng ngợp. Ví dụ: Ánh nắng ban mai chói lọi xuyên qua kẽ lá, đánh thức một ngày mới.
rực rỡ Diễn tả sự sáng bừng, nổi bật, đẹp đẽ, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật, sự kiện. Ví dụ: Mặt trời mọc rực rỡ trên biển.
sáng ngời Diễn tả sự sáng bừng, rạng rỡ, thường mang ý nghĩa tích cực, trang trọng, gợi cảm giác cao quý. Ví dụ: Đôi mắt cô ấy sáng ngời niềm vui.
tối tăm Diễn tả sự thiếu ánh sáng, u ám, thường mang sắc thái tiêu cực, buồn bã. Ví dụ: Căn phòng tối tăm không có cửa sổ.
mờ mịt Diễn tả sự không rõ ràng, thiếu ánh sáng, tầm nhìn bị hạn chế, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sương mù khiến cảnh vật mờ mịt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả thành tựu hoặc sự kiện nổi bật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, ấn tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ thành tựu, sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sáng khác như "rực rỡ" nhưng "chói lọi" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng chói lọi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ánh sáng, thành công), phó từ (rất, vô cùng) để tăng cường ý nghĩa.
rực rỡ lộng lẫy huy hoàng sáng chói rạng rỡ lấp lánh lấp loáng lấp loá sáng tươi sáng