Vận mệnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như số mệnh.
Ví dụ:
Anh bảo tin vào vận mệnh.
2.
danh từ
Cuộc sống nói chung, về mặt những điều hay dở, được mất đang đón chờ.
Ví dụ:
Vận mệnh mỗi đời người có thăng có trầm.
Nghĩa 1: Như số mệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé tin vận mệnh đã xếp anh hùng sẽ chiến thắng cái ác.
- Bà kể rằng mỗi người đều có vận mệnh riêng, như đường chỉ tay của mình.
- Cô bé nghĩ gặp được con mèo lạc là do vận mệnh sắp đặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người cho rằng vận mệnh giống một cuốn kịch đã viết sẵn, mình chỉ diễn đúng vai.
- Cậu bạn hay đùa: trượt trận bóng là do vận mệnh, nhưng thật ra vẫn phải luyện tập.
- Nhìn bầu trời đầy sao, tôi chợt tự hỏi vận mệnh có đang dẫn lối mình hay không.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo tin vào vận mệnh.
- Người ta bám vào ý niệm vận mệnh khi mọi lối rẽ đều mù mịt, như một sợi dây để nắm cho đỡ sợ.
- Tin vận mệnh cũng có mặt an ủi: nó giúp ta chấp nhận những điều đã qua, đỡ tự dằn vặt.
- Nhưng ngay cả khi nói là vận mệnh, ta vẫn phải sống và lựa chọn trong phần đường còn lại của mình.
Nghĩa 2: Cuộc sống nói chung, về mặt những điều hay dở, được mất đang đón chờ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ tin vận mệnh của mình sẽ tươi sáng nếu chăm học và tốt bụng.
- Mẹ nói vận mệnh có lúc lên, lúc xuống, nên con đừng nản chí.
- Cả lớp cổ vũ bạn, mong vận mệnh của đội bóng sẽ đổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước kì thi, ai cũng thấy vận mệnh năm học như treo trên một sợi chỉ mảnh.
- Nhà văn kể về vận mệnh của gia đình qua những mùa mưa nắng, có vui có buồn.
- Chúng tôi nói chuyện tương lai, mỗi người hình dung vận mệnh riêng đang chờ ở cuối con đường.
3
Người trưởng thành
- Vận mệnh mỗi đời người có thăng có trầm.
- Thành phố đổi thay chóng mặt, kéo theo vận mệnh của biết bao phận người trôi dạt theo công việc và miếng cơm.
- Có lúc vận mệnh mỉm cười, có lúc ngoảnh mặt; điều còn lại là cách ta đứng dậy sau mỗi lần ngã.
- Ngẫm lại, vận mệnh không chỉ là tương lai mơ hồ mà là chuỗi được mất mình đang bước qua từng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như số mệnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận mệnh | trung tính, trang trọng; sắc thái triết luận/định mệnh luận, mức độ khái quát cao Ví dụ: Anh bảo tin vào vận mệnh. |
| số mệnh | trung tính, trang trọng; dùng hoán đổi hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Anh tin vào số mệnh/vận mệnh. |
| định mệnh | mạnh hơn, văn chương/triết lý; sắc thái tất định Ví dụ: Cuộc gặp ấy là định mệnh/vận mệnh. |
Nghĩa 2: Cuộc sống nói chung, về mặt những điều hay dở, được mất đang đón chờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận mệnh | trang trọng, khái quát; thường nói về đời người/cộng đồng trong tương lai Ví dụ: Vận mệnh mỗi đời người có thăng có trầm. |
| vận số | trang trọng, hơi cổ; nói về may rủi đời người/tập thể Ví dụ: Vận số/vận mệnh dân tộc đang đổi thay. |
| tự chủ | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh chủ thể làm chủ đời mình, đối lập ý niệm bị chi phối bởi vận mệnh Ví dụ: Họ chọn tự chủ thay vì phó mặc vận mệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tương lai hoặc số phận của một người hoặc một nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc khi bàn về tương lai của một quốc gia, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự sâu sắc, triết lý về cuộc sống và số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường mang sắc thái triết lý, suy tư về cuộc sống.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói có tính chất trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự không thể đoán trước của tương lai.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự cụ thể và rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "số phận" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "số phận" nhưng "vận mệnh" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những yếu tố bên ngoài tác động.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vận mệnh" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vận mệnh quốc gia", "vận mệnh con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "quyết định"), hoặc các danh từ khác (như "quốc gia").
