Vận hạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều không may lớn gặp phải do số phận (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi cho rằng đó là vận hạn của một giai đoạn, rồi cũng qua.
Nghĩa: Điều không may lớn gặp phải do số phận (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em tin vận hạn nên đi chùa cầu bình an.
- Ông kể năm ấy gặp vận hạn, nhà bị bão cuốn mất mái.
- Chú bảo qua được vận hạn thì mọi chuyện sẽ khá hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc người ta đổ cho vận hạn, nhưng cũng cần bình tĩnh tìm cách vượt qua.
- Sau chuỗi thất bại, anh tin mình đang vướng vận hạn nên tạm dừng để xem lại kế hoạch.
- Nghe bác nói năm nay dễ gặp vận hạn, cả nhà càng thận trọng khi đi lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi cho rằng đó là vận hạn của một giai đoạn, rồi cũng qua.
- Vận hạn ập xuống như cơn mưa trái mùa, ai cũng ướt mà chẳng kịp che.
- Đến khi nhìn lại, ta mới thấy vận hạn đã dạy mình cách đứng dậy không run rẩy nữa.
- Người đời hay trách vận hạn, nhưng đôi khi chính nỗi sợ làm nó kéo dài thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều không may lớn gặp phải do số phận (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vận may vận đỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận hạn | trung tính, khái quát, hơi màu sắc tín ngưỡng/dân gian Ví dụ: Tôi cho rằng đó là vận hạn của một giai đoạn, rồi cũng qua. |
| hạn vận | trung tính, dân gian; ít phổ biến hơn Ví dụ: Năm nay anh ấy gặp hạn vận liên miên. |
| vận rủi | khẩu ngữ, nhẹ hơn, đời thường Ví dụ: Dạo này cô ấy toàn vận rủi. |
| vận đen | khẩu ngữ, mạnh sắc thái xui xẻo Ví dụ: Cả tháng nay anh gặp vận đen. |
| vận may | khẩu ngữ, đối lập trực tiếp, đời thường Ví dụ: Sau chuỗi vận hạn, cuối cùng vận may cũng đến. |
| vận đỏ | khẩu ngữ, nhấn mạnh may mắn Ví dụ: Hết vận hạn, anh gặp vận đỏ liên tiếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những điều không may mắn xảy ra trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật sự kiện không may.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả số phận của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không may mắn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không may mắn do số phận.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không may khác như "rủi ro" hay "bất hạnh".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vận hạn xấu", "vận hạn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, lớn), động từ (gặp, tránh), và lượng từ (một, nhiều).
