Tiền định
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã được tạo hoá định sẵn từ trước, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Chị tin cuộc hôn nhân của mình là duyên tiền định.
Nghĩa: Đã được tạo hoá định sẵn từ trước, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ tin rằng cuộc gặp gỡ với chú mèo hoang là tiền định.
- Cậu bé nói chiếc lá rơi đúng vào tay mình là điều tiền định.
- Em nghĩ mình được học cùng cô giáo hiền lành là chuyện tiền định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc mình thấy chiến thắng của đội bóng như đã tiền định từ trước.
- Bạn ấy hay bảo tình bạn của chúng mình là thứ gì đó tiền định, gặp là hợp ngay.
- Bài hát vang lên đúng lúc trời mưa, nghe cứ như khoảnh khắc tiền định.
3
Người trưởng thành
- Chị tin cuộc hôn nhân của mình là duyên tiền định.
- Trong những đêm lặng gió, anh nghĩ con đường mình chọn có vẻ như đã tiền định, dù lý trí vẫn nghi ngờ.
- Có người tin thành công là tiền định, người khác lại gọi đó là kết quả của kiên trì.
- Gặp lại nhau giữa thành phố lạ, cô gọi đó là khoảnh khắc tiền định còn anh chỉ mỉm cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã được tạo hoá định sẵn từ trước, theo quan niệm duy tâm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền định | sắc thái trang trọng/văn chương; màu sắc duy tâm, định mệnh; mức độ mạnh, dứt khoát Ví dụ: Chị tin cuộc hôn nhân của mình là duyên tiền định. |
| định mệnh | trung tính–văn chương; sắc thái số phận chi phối, mức độ mạnh Ví dụ: Cuộc gặp ấy như đã định mệnh. |
| an bài | văn chương/cổ; gợi ý có lực lượng siêu nhiên thu xếp sẵn, mức độ mạnh Ví dụ: Mọi thứ như đã an bài. |
| ngẫu nhiên | trung tính; phủ định tính sắp đặt, mức độ trực diện Ví dụ: Cuộc gặp ấy hoàn toàn ngẫu nhiên. |
| tình cờ | khẩu ngữ–trung tính; xảy ra bất chợt, không sắp đặt, mức độ trực diện Ví dụ: Họ tình cờ quen nhau. |
| tự do | trang trọng; nhấn mạnh khả năng lựa chọn, đối lập với bị định sẵn, mức độ khái quát Ví dụ: Con người có ý chí tự do. |
| bất định | trung tính–học thuật; không cố định/không định sẵn, mức độ trực diện Ví dụ: Kết cục vẫn bất định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc cốt truyện liên quan đến số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố số phận hoặc định mệnh trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác khoa học hoặc thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "định mệnh" hoặc "số phận" nhưng "tiền định" nhấn mạnh yếu tố đã được định sẵn từ trước.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh triết học hoặc tâm linh khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: số phận tiền định) hoặc động từ (ví dụ: được tiền định).
