Ngẫu nhiên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tình cờ sinh ra, xảy ra, chứ không phải do những nguyên nhân bên trong quy định; trái với tất yếu.
Ví dụ: Chúng tôi ngẫu nhiên gặp nhau trong quán cà phê.
Nghĩa: Tình cờ sinh ra, xảy ra, chứ không phải do những nguyên nhân bên trong quy định; trái với tất yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay em ngẫu nhiên gặp cô giáo ở công viên.
  • Bạn ấy ngồi ngẫu nhiên vào chỗ cạnh tớ.
  • Trên đường về, trời ngẫu nhiên đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em chọn ngẫu nhiên một bạn để thuyết trình.
  • Tớ mở bài hát ngẫu nhiên và lại nghe đúng bài mình thích.
  • Một ý tưởng ngẫu nhiên bỗng giúp cả nhóm giải được bài toán khó.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi ngẫu nhiên gặp nhau trong quán cà phê.
  • Đôi khi một cuộc gặp ngẫu nhiên đổi hướng cả đời người.
  • Sự trùng hợp ngẫu nhiên làm ta giật mình nghĩ về những đường chỉ mảnh của số phận.
  • Anh chọn ngẫu nhiên một cuốn sách, rồi bị cuốn vào nó như một lời hẹn bất chợt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sự việc xảy ra không có kế hoạch trước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng không có nguyên nhân rõ ràng hoặc không thể dự đoán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh tính không thể đoán trước của sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường có các thuật ngữ chuyên môn khác thay thế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không dự đoán trước.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tình cờ, không có kế hoạch.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự việc có nguyên nhân rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tình cờ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản cần tính chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngẫu nhiên", "hoàn toàn ngẫu nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.