May rủi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ tuỳ thuộc vào ngẫu nhiên, vào may hay rủi mà được hay không được (nói khái quát).
Ví dụ:
Đầu tư ngắn hạn dễ dính may rủi.
Nghĩa: Chỉ tuỳ thuộc vào ngẫu nhiên, vào may hay rủi mà được hay không được (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chơi bốc thăm trúng thưởng chỉ là chuyện may rủi.
- Đi câu cá ngoài ao là may rủi, có lúc được, lúc không.
- Đá bóng trúng cột hay vào lưới cũng là may rủi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thi thử đề khó hay dễ nhiều khi là may rủi, không thể đoán trước.
- Đăng ký tham gia cuộc thi mà được chọn hay không cũng phụ thuộc may rủi.
- Chụp một tấm ảnh đẹp có khi nhờ tay nghề, có khi nhờ may rủi của ánh sáng.
3
Người trưởng thành
- Đầu tư ngắn hạn dễ dính may rủi.
- Trong kinh doanh, đừng đánh đồng chiến lược với may rủi.
- Đời người có những khúc quanh do nỗ lực, và cũng có những đoạn thuần may rủi.
- Ta chuẩn bị kỹ lưỡng để giảm phần may rủi, phần còn lại hãy bình thản chấp nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ tuỳ thuộc vào ngẫu nhiên, vào may hay rủi mà được hay không được (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hên xui ngẫu nhiên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| may rủi | Diễn tả sự phụ thuộc vào yếu tố không thể đoán trước, mang tính khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh về kết quả, số phận. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đầu tư ngắn hạn dễ dính may rủi. |
| hên xui | Khẩu ngữ, thân mật, trung tính, diễn tả sự không chắc chắn về kết quả. Ví dụ: Chuyện này hên xui lắm, không ai dám chắc. |
| ngẫu nhiên | Trung tính, khách quan, diễn tả sự việc xảy ra không có chủ định hay quy luật rõ ràng. Ví dụ: Kết quả bốc thăm hoàn toàn là ngẫu nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống không chắc chắn, phụ thuộc vào sự may mắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích xã hội hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh sự bất định trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, phụ thuộc vào yếu tố ngẫu nhiên.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thể đoán trước của một tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngẫu nhiên khác như "hên xui".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc quyết đoán.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự may rủi", "cái may rủi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "phụ thuộc", "dựa vào" hoặc các tính từ như "ngẫu nhiên".
