May

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(văn chương). Heo may (nói tắt).
2.
danh từ
Điều tốt lành tình cờ đưa đến đúng lúc.
3.
tính từ
Ở vào tình hình gặp được may.
4.
động từ
Dùng kim chỉ kết các mảnh vải, lụa, v.v. thành quần áo hoặc đồ dùng.
Ví dụ: Tôi đem sơ mi đi may.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (văn chương). Heo may (nói tắt).
Nghĩa 2: Điều tốt lành tình cờ đưa đến đúng lúc.
Từ đồng nghĩa:
vận may hên
Từ trái nghĩa:
vận rủi xui
Từ Cách sử dụng
may Trung tính, phổ biến, chỉ sự kiện tốt đẹp xảy ra ngẫu nhiên. Ví dụ:
vận may Trung tính, phổ biến, chỉ sự may mắn nói chung. Ví dụ: Anh ấy gặp vận may lớn trong công việc.
hên Khẩu ngữ, thân mật, chỉ sự may mắn. Ví dụ: Hôm nay tôi hên quá, nhặt được tiền.
vận rủi Trung tính, phổ biến, chỉ sự không may mắn. Ví dụ: Cô ấy gặp vận rủi liên tiếp.
xui Khẩu ngữ, thân mật, chỉ sự không may mắn. Ví dụ: Hôm nay tôi xui, bị mất ví.
Nghĩa 3: Ở vào tình hình gặp được may.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
may Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái được hưởng điều tốt lành ngẫu nhiên. Ví dụ:
may mắn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái gặp điều tốt lành. Ví dụ: Cô ấy thật may mắn khi thoát nạn.
hên Khẩu ngữ, thân mật, chỉ trạng thái gặp điều tốt lành. Ví dụ: Anh ta hên ghê, trúng số độc đắc.
rủi Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái gặp điều không tốt lành. Ví dụ: Anh ấy rủi quá, bị lỡ chuyến tàu.
xui Khẩu ngữ, thân mật, chỉ trạng thái gặp điều không tốt lành. Ví dụ: Hôm nay tôi xui, bị kẹt xe.
Nghĩa 4: Dùng kim chỉ kết các mảnh vải, lụa, v.v. thành quần áo hoặc đồ dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
may Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tạo ra sản phẩm từ vải bằng kim chỉ. Ví dụ: Tôi đem sơ mi đi may.
khâu Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng kim chỉ để nối, vá hoặc tạo hình. Ví dụ: Mẹ đang khâu áo cho em bé.
tháo Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra các đường chỉ đã may. Ví dụ: Cô ấy tháo đường chỉ bị lỗi để may lại.
gỡ Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm rời ra, tháo ra các đường chỉ. Ví dụ: Gỡ đường chỉ may bị sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc hành động may vá.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần diễn đạt sự may mắn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, như "heo may" chỉ gió mùa thu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc để chỉ hành động may vá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan khi nói về sự may mắn.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn chương.
  • Thường mang tính kỹ thuật khi nói về hành động may vá.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự may mắn hoặc hành động may vá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao nếu không liên quan đến may vá hoặc may mắn.
  • Có thể thay thế bằng từ "may mắn" khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mây" trong phát âm.
  • Khác biệt với "may mắn" ở chỗ "may" có thể chỉ hành động may vá.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"May" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"May" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "may" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "may" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "may áo", "may mắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"May" có thể kết hợp với danh từ (như "may mắn"), phó từ (như "rất may"), và lượng từ (như "một chút may").
gió vận số hên phúc lộc tài rủi đen

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới