Vận
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự may rủi lớn gặp phải, vốn đã được định sẵn đầu từ trước một cách thần bí theo quan niệm duy tâm.
2.
danh từ
Vần (trong thơ ca).
3.
động từ
Đặt thành câu có vần.
4.
động từ
Đưa hết sức lực ra làm việc gì.
5.
động từ
Gán vào, cho như là có quan hệ đến.
6.
động từ
Mặc (quần áo).
7. Mang đi, chở đi, chuyển đến nơi khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự may rủi hoặc khi nói về việc mặc quần áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về số phận, vận mệnh hoặc trong thơ ca.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về số phận, vận mệnh hoặc trong việc tạo vần điệu trong thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về số phận hoặc vận mệnh.
- Thân mật và thông dụng khi nói về việc mặc quần áo.
- Phong cách nghệ thuật khi dùng trong thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may rủi hoặc số phận đã định sẵn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong thơ ca để tạo vần điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vần" khi nói về thơ ca.
- Khác biệt với "mặc" khi nói về việc mặc quần áo, "vận" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vận" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vận" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vận" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "vận" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận dụng", "vận hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vận" thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "vận may", "vận mệnh". Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ hoặc trạng từ, ví dụ: "vận động", "vận chuyển".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
