Số
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ hoặc tổ hợp từ dùng để đếm (gọi là những số tự nhiên).
2.
danh từ
Kí hiệu viết các số tự nhiên; chữ số (nói tắt).
3.
danh từ
Khái niệm trừu tượng của toán học, suy rộng khái niệm số tự nhiên.
4.
danh từ
Tập hợp những vật cùng loại, về mặt đếm được nhiều hay ít.
5.
danh từ
Số gán cho một vật làm kí hiệu phân biệt nó với những vật cùng loại, hoặc phân biệt tiểu loại của nó với những tiểu loại khác trong toàn bộ hệ thống phân loại.
6.
danh từ
Con số dùng trong hộp tốc độ, ứng với tỉ số vòng quay giữa trục đầu và trục cuối.
7.
danh từ
Số khác nhau ghi trên vé trong một trò chơi may rủi, vé nào trúng giải thì được thưởng.
8.
danh từ
Bản báo hoặc tạp chí ra vào một ngày, một kì nào đó, được ghi rõ bằng một con số thứ tự nhất định.
9.
danh từ
Phạm trù ngữ pháp của danh từ, tính từ, động từ, đại từ trong một số ngôn ngữ, biểu thị bằng phương tiện hình thái học ý “có một” (gọi là số ít) hoặc “có trên một” (gọi là số nhiều).
10.
danh từ
Những sự may rủi gặp phải trong cuộc đời của mỗi người, đã được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm (nói tổng quát). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng, ví dụ như "số điện thoại", "số nhà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng phổ biến để chỉ số liệu, số thứ tự, hoặc các khái niệm toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về số phận, định mệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong toán học, thống kê, và các ngành kỹ thuật để chỉ các khái niệm số học và số liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng trong văn bản học thuật đến thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái triết lý hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định số lượng, thứ tự, hoặc các khái niệm liên quan đến số học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng khác.
- Có nhiều biến thể và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như "số phận", "số liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chữ số", "con số".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "số" một cách chính xác.
- Trong một số ngữ cảnh, "số" có thể mang ý nghĩa trừu tượng hoặc ẩn dụ, cần hiểu rõ để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số lượng", "số học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ, ví dụ: "số lớn", "số đếm", "một số".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
