Rủi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều không lành, không tốt bất ngờ xảy đến.
Ví dụ: Mất ví trên xe buýt là một rủi khó tránh.
2.
tính từ
trong tình hình gặp rủi; không may.
Nghĩa 1: Điều không lành, không tốt bất ngờ xảy đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Đang chơi, em vấp ngã, đúng là một cái rủi.
  • Trời đang nắng mà mưa ào xuống, coi như gặp rủi trong giờ ra chơi.
  • Bạn quên áo mưa nên bị ướt, một rủi nhỏ thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuẩn bị thi thì mất điện, cái rủi làm cả lớp hoang mang.
  • Đội bạn đang dẫn trước mà thủ môn trượt chân, một rủi đổi cả trận đấu.
  • Gửi bài dự thi đúng hạn nhưng hệ thống lỗi, rủi ập tới không báo trước.
3
Người trưởng thành
  • Mất ví trên xe buýt là một rủi khó tránh.
  • Một cái rủi nhỏ có thể làm lộ ra những lỗ hổng mình không thấy hằng ngày.
  • Họ làm ăn kỹ lưỡng, nhưng rủi thị trường đảo chiều thì kế hoạch vẫn chao đảo.
  • Đang yên ả mà một cơn rủi gõ cửa, mình mới học cách bình tĩnh để đi tiếp.
Nghĩa 2: trong tình hình gặp rủi; không may.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều không lành, không tốt bất ngờ xảy đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rủi Trung tính, chỉ sự việc không mong muốn, bất ngờ. Ví dụ: Mất ví trên xe buýt là một rủi khó tránh.
bất hạnh Trang trọng, chỉ sự việc không may, gây đau khổ. Ví dụ: Cô ấy đã trải qua nhiều bất hạnh trong đời.
may mắn Trung tính, chỉ sự việc tốt lành, thuận lợi bất ngờ. Ví dụ: Anh ấy gặp nhiều may mắn trong công việc.
Nghĩa 2: trong tình hình gặp rủi; không may.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rủi Trung tính, chỉ trạng thái không thuận lợi, kém may mắn. Ví dụ:
xui xẻo Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự kém may mắn. Ví dụ: Hôm nay tôi thật xui xẻo.
bất hạnh Trang trọng, văn chương, chỉ sự không may mắn, đau khổ. Ví dụ: Cô ấy có một cuộc đời bất hạnh.
may mắn Trung tính, chỉ trạng thái thuận lợi, gặp điều tốt. Ví dụ: Anh ấy là người rất may mắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống không may mắn, bất ngờ xảy ra trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "bất trắc" hoặc "không may".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không may, tiêu cực.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một sự kiện không may mắn xảy ra bất ngờ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "không may" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rủi ro" khi diễn tả nguy cơ tiềm ẩn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng để tránh cảm giác thiếu nghiêm túc.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rủi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rủi" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rủi" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "bị" để tạo thành cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Rủi" thường kết hợp với các danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ.