Đen

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có màu như màu của than, của mực tàu.
2.
tính từ
Có màu tối, không sáng; trái với trắng.
3.
tính từ
(dùng phụ sau d., hạn chế trong một số tổ hợp). Được giữ kín, không công khai cho mọi người biết, thường vì có tính chất phi pháp.
4.
tính từ
Không được may mắn do ở sự thần bí nào đó, theo mê tín; trái với đồ.
5.
tính từ
(kng.). Đóng đến mức như không có chỗ hồ và tạo nên một màu tối.
6.
tính từ
(chm.). (Nốt nhạc) có độ dài bằng nửa nốt trắng hay bằng một phần tư nốt tròn.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc vận rủi, ví dụ "tóc đen", "ngày đen đủi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả màu sắc hoặc tình trạng không minh bạch, ví dụ "thị trường đen".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "bóng đen của quá khứ".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc để chỉ nốt đen, hoặc trong hội họa để chỉ màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ vận rủi hoặc sự không minh bạch.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và nghệ thuật.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả màu sắc, vận rủi hoặc tình trạng không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Có thể thay thế bằng từ "tối" khi chỉ màu sắc không sáng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tối" khi chỉ màu sắc.
  • Khác biệt với "đen tối" khi chỉ tình trạng không rõ ràng hoặc tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới