Hoạn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Nghề làm quan.
Ví dụ: Ông chọn đường hoạn, coi đó là cách góp sức cho nước.
2.
động từ
Cắt bỏ tinh hoàn hay buồng trứng làm cho mất khả năng sinh sản.
Nghĩa 1: (cũ; dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Nghề làm quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa có người theo đường hoạn để phục vụ triều đình.
  • Trong truyện cổ, chàng trai mơ được bước vào chốn hoạn để giúp dân.
  • Thầy đồ khuyên học trò chăm học để mai sau có thể lập nghiệp nơi hoạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh học trò quyết chí dùi mài kinh sử, mong tiến vào chốn hoạn để thay đổi cuộc đời.
  • Cha dặn con: vào đường hoạn thì phải giữ mình thanh liêm, nếu không danh sẽ sớm tàn.
  • Người xưa coi cửa hoạn là con đường vinh hiển, nhưng cũng lắm bão giông quyền lực.
3
Người trưởng thành
  • Ông chọn đường hoạn, coi đó là cách góp sức cho nước.
  • Chốn hoạn lắm bậc thang, mỗi bước lên đều kèm theo một nút thắt đạo đức phải tự cởi.
  • Người rời đường hoạn mới thấy nhẹ vai, như trả xong một món nợ với thời thế.
  • Đường hoạn mở ra vinh hoa, nhưng cũng khép lại không ít bình yên của một đời người.
Nghĩa 2: Cắt bỏ tinh hoàn hay buồng trứng làm cho mất khả năng sinh sản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Nghề làm quan.
Nghĩa 2: Cắt bỏ tinh hoàn hay buồng trứng làm cho mất khả năng sinh sản.
Từ đồng nghĩa:
thiến
Từ Cách sử dụng
hoạn Trung tính, dùng trong y học hoặc nông nghiệp, chỉ hành động phẫu thuật. Ví dụ:
thiến Trung tính, phổ biến, dùng cho động vật và người (trong lịch sử). Ví dụ: Người ta thường thiến lợn đực để thịt ngon hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả nhân vật trong các tác phẩm văn học cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học hoặc thú y khi nói về việc cắt bỏ cơ quan sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trang trọng và cổ kính khi nói về nghề làm quan.
  • Trong y học, từ này mang tính kỹ thuật và trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về các vấn đề y học liên quan.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Biến thể "hoạn quan" thường dùng để chỉ người làm quan trong triều đình phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hoạn nạn" có nghĩa khác hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
  • Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng, cần hiểu rõ bối cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái. Động từ: Thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
quan chức lại triều đình vua chúa tể tướng công chức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...