Khâu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vòng kim loại bịt chặt đầu chuôi của một số dụng cụ.
Ví dụ: Cây búa bền là nhờ cái khâu ôm chặt đầu chuôi.
2.
động từ
Dùng kim chỉ để ghép liền các mảnh vải, da lại.
Ví dụ: Cô ấy khâu lại đường rách ở tay áo.
3.
danh từ
(id.). Nhẫn to bản của đàn ông.
Ví dụ: Anh ta đeo một chiếc khâu bản lớn.
4.
danh từ
(id.). Vòng sắt làm bộ phận của dây xích; mắt xích.
Ví dụ: Sợi xích đứt ở một khâu yếu.
5.
danh từ
Từng yếu tố, bộ phận của một hệ thống.
Ví dụ: Khâu kiểm tra chất lượng bị bỏ qua.
Nghĩa 1: Vòng kim loại bịt chặt đầu chuôi của một số dụng cụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái búa của bố có một khâu tròn ở cuối cán.
  • Thầy sửa nông cụ, chỉ tay vào khâu ở chuôi dao và giải thích công dụng.
  • Bạn Nam nhìn thấy khâu kim loại giữ chặt cán với lưỡi cuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ kiểm tra khâu ở chuôi búa để chắc rằng đầu búa không văng ra khi làm việc.
  • Cây dao rừng có cái khâu bằng thép ở đuôi cán để buộc dây an toàn.
  • Chiếc rìu cũ lỏng khâu, chỉ cần bổ vài nhát là nghe tiếng kêu lạch cạch.
3
Người trưởng thành
  • Cây búa bền là nhờ cái khâu ôm chặt đầu chuôi.
  • Khâu ở chuôi dao rỉ sét, nhưng nó vẫn giữ cho lưỡi dao không tuột khi chặt nứa.
  • Tay thợ già vừa mài lưỡi rìu vừa rà lại cái khâu, thói quen hình thành từ những lần tai nạn suýt xảy ra.
  • Giữa sức người và sức thép, đôi khi một chiếc khâu nhỏ quyết định sự an toàn của cả ngày làm việc.
Nghĩa 2: Dùng kim chỉ để ghép liền các mảnh vải, da lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dạy em khâu áo bị sứt cúc.
  • Cô khâu viền khăn tay cho gọn gàng.
  • Bạn Lan khâu lại chỗ rách trên túi vải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại kiên nhẫn khâu từng mũi nhỏ, đường chỉ thẳng đều như kẻ.
  • Bạn ấy khâu miếng vá lên đầu gối quần, biến vết rách thành chiếc hình ngôi sao.
  • Cô thợ da khâu chậm rãi để hai lớp da ăn khớp, không bị vênh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khâu lại đường rách ở tay áo.
  • Có vết rạn nào mà kim chỉ không chạm tới, người ta vẫn cố khâu, như để yên lòng.
  • Thợ may không chỉ khâu cho chắc, họ còn khâu cho đẹp, để từng mũi chỉ kể câu chuyện về tay nghề.
  • Chiều muộn, tiếng máy khâu xen lẫn tiếng thở dài của chị chủ tiệm, đường kim kéo chỉ nối dài một ngày mưu sinh.
Nghĩa 3: (id.). Nhẫn to bản của đàn ông.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú đeo một chiếc khâu to ở ngón tay.
  • Em thấy chiếc khâu bạc lấp lánh trên tay bác.
  • Ông cười, chiếc khâu trên ngón trỏ cũng sáng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ máy đeo chiếc khâu bản rộng, trông rắn rỏi và bụi bặm.
  • Chiếc khâu khắc hình mỏ neo, như nói nhỏ về nghề đi biển của chủ nhân.
  • Cậu ấy xoay xoay cái khâu trên tay mỗi khi suy nghĩ, thành thói quen khó bỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đeo một chiếc khâu bản lớn.
  • Cái khâu dày nặng làm bàn tay thô ráp bỗng có chút kiểu cách, như muốn đánh dấu tuổi đời.
  • Trên bàn nhậu, chiếc khâu vàng thành đề tài trêu chọc, nặng hơn câu chuyện nhưng nhẹ hơn cái nhìn phán xét.
  • Có người tin chiếc khâu là bùa hộ mệnh, có người chỉ xem đó là chút phô trương, còn ngón tay thì vẫn phải quen với sức nặng ấy.
Nghĩa 4: (id.). Vòng sắt làm bộ phận của dây xích; mắt xích.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi xích có nhiều khâu nối liền nhau.
  • Chiếc xe bị khóa bằng xích, từng khâu ôm chặt bánh.
  • Con chó được buộc bằng dây xích có các khâu tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cứ một khâu gỉ là cả sợi xích yếu đi rõ rệt.
  • Người thợ thay khâu hỏng để xích kéo trượt êm hơn.
  • Bức tượng được cẩu đi nhờ những khâu xích lớn, kêu lách cách trên không.
3
Người trưởng thành
  • Sợi xích đứt ở một khâu yếu.
  • Trong chuỗi an toàn, chỉ một khâu lỏng cũng đủ làm hỏng cả kế hoạch.
  • Tiếng kim loại nghiến nhau dọc các khâu xích nghe gai người, như nhắc về sức nặng vô hình.
  • Anh thợ đã tra dầu từng khâu, kiên nhẫn như cách người ta vá víu một mối quan hệ sắp gãy.
Nghĩa 5: Từng yếu tố, bộ phận của một hệ thống.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi khâu trong quy trình làm bánh đều quan trọng.
  • Lớp em phân công rõ từng khâu để tổ chức trò chơi.
  • Khâu chuẩn bị tốt thì buổi họp sẽ suôn sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần một khâu truyền thông sai, cả chiến dịch câu lạc bộ có thể chệch hướng.
  • Nhóm phân tách rõ khâu nghiên cứu, khâu thiết kế và khâu báo cáo để tránh chồng chéo.
  • Bạn lớp trưởng luôn nhắc kiểm tra khâu cuối cùng trước khi nộp bài chung.
3
Người trưởng thành
  • Khâu kiểm tra chất lượng bị bỏ qua.
  • Quy trình trơn tru khi từng khâu đều có người chịu trách nhiệm và có quyền sửa sai.
  • Nếu khâu hoạch định mơ hồ, khâu thực thi sẽ trả giá bằng lãng phí và bối rối.
  • Trong một dự án, có những khâu không hào nhoáng nhưng quyết định thành bại, như chiếc bản lề của cả cánh cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vòng kim loại bịt chặt đầu chuôi của một số dụng cụ.
Nghĩa 2: Dùng kim chỉ để ghép liền các mảnh vải, da lại.
Từ đồng nghĩa:
may
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khâu Chỉ hành động nối, ghép các vật liệu mềm bằng kim và chỉ, mang tính trung tính, thông dụng. Ví dụ: Cô ấy khâu lại đường rách ở tay áo.
may Trung tính, thông dụng, chỉ hành động dùng kim chỉ để tạo ra hoặc sửa chữa sản phẩm. Ví dụ: Cô ấy đang may một chiếc áo mới.
tháo Trung tính, thông dụng, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra các mối nối. Ví dụ: Thợ may tháo chỉ để sửa lại đường may.
Nghĩa 3: (id.). Nhẫn to bản của đàn ông.
Nghĩa 4: (id.). Vòng sắt làm bộ phận của dây xích; mắt xích.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khâu Chỉ một bộ phận cấu tạo cụ thể, có chức năng liên kết trong một chuỗi, mang tính trung tính. Ví dụ: Sợi xích đứt ở một khâu yếu.
mắt xích Trung tính, chuyên ngành, chỉ một bộ phận cấu thành của dây xích. Ví dụ: Một mắt xích bị hỏng làm đứt cả sợi xích.
Nghĩa 5: Từng yếu tố, bộ phận của một hệ thống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khâu Chỉ một thành phần cấu thành hoặc một công đoạn trong một hệ thống, quy trình, mang tính trừu tượng, trung tính. Ví dụ: Khâu kiểm tra chất lượng bị bỏ qua.
giai đoạn Trung tính, chuyên ngành, chỉ một phần của quá trình hoặc chuỗi công việc. Ví dụ: Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình sản xuất.
bước Trung tính, thông dụng, chỉ một công đoạn hoặc chặng trong một quy trình. Ví dụ: Chúng ta cần hoàn thành từng bước một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc may vá, sửa chữa quần áo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các bộ phận trong một hệ thống hoặc quá trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về trang phục hoặc công việc thủ công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến cơ khí hoặc quản lý hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
  • Trong chuyên ngành, từ này có thể mang tính kỹ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động liên quan đến may vá hoặc cấu trúc hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các ý nghĩa đã nêu.
  • Có thể thay thế bằng từ "mắt xích" khi nói về bộ phận của dây xích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khâu" trong nghĩa khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "may" ở chỗ "khâu" thường chỉ hành động ghép nối, còn "may" có thể bao gồm cả thiết kế và tạo hình.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khâu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khâu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khâu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, "khâu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khâu áo", "khâu vết thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "khâu" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác; khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "khâu áo", "khâu vết thương".