Khoen
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vòng nhỏ để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác.
Ví dụ:
Tôi móc chìa khóa vào khoen trên thắt lưng.
2.
danh từ
Vùng xung quanh mắt.
Ví dụ:
Đêm thiếu ngủ, khoen mắt thâm rõ.
Nghĩa 1: Vòng nhỏ để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ba gắn cái khoen vào dây để móc chìa khóa.
- Em luồn sợi dây qua khoen ở cặp để đeo cho chắc.
- Cô treo chậu hoa lên khoen sắt trước hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu móc thẻ giữ xe vào khoen ba lô để khỏi thất lạc.
- Chiếc rèm trượt êm vì từng khoen ôm sát thanh treo.
- Người thợ nối hai sợi xích bằng một khoen mới, nhìn nhỏ mà chắc.
3
Người trưởng thành
- Tôi móc chìa khóa vào khoen trên thắt lưng.
- Cái khoen nhỏ giữ được cả chùm kỷ niệm, chỉ cần đứt là mọi thứ rơi tung.
- Họ khóa hợp đồng bằng một khoen niêm chì, vừa giản dị vừa ràng buộc.
- Trong hành trình dài, đôi khi một khoen dự phòng cứu cả chuyến đi.
Nghĩa 2: Vùng xung quanh mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé cười, hai khoen mắt cong cong rất đáng yêu.
- Mèo con có hai khoen mắt màu nâu đậm.
- Bạn Lan vẽ khuôn mặt, nhớ tô thêm khoen mắt cho rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ đá bóng, mồ hôi thấm thành khoen mắt sẫm lại dưới mi cậu.
- Bức tranh cổ khắc họa người thợ với khoen mắt mệt mỏi nhưng kiên nhẫn.
- Cô bạn dùng kem che khuyết điểm để làm sáng vùng khoen mắt.
3
Người trưởng thành
- Đêm thiếu ngủ, khoen mắt thâm rõ.
- Những lo toan để lại vòng dấu thời gian quanh khoen mắt.
- Nụ cười nở ra, khoen mắt ánh lên, nói nhiều hơn lời chào.
- Trong ánh chiều, khoen mắt mẹ rám nắng, vừa mỏi vừa hiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vòng nhỏ để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoen | Trung tính, dùng để chỉ một vật dụng nhỏ có hình vòng tròn, thường bằng kim loại, có chức năng cố định hoặc kết nối. Ví dụ: Tôi móc chìa khóa vào khoen trên thắt lưng. |
| khuyên | Trung tính, thường dùng để chỉ vòng nhỏ, có thể là trang sức hoặc vật dụng. Có sắc thái hơi trang trọng hơn "khoen" trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: Chiếc túi có gắn khuyên để móc dây đeo. |
Nghĩa 2: Vùng xung quanh mắt.
Từ đồng nghĩa:
quầng mắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoen | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc bệnh tật, khiến vùng da quanh mắt bị sẫm màu hoặc hõm sâu. Ví dụ: Đêm thiếu ngủ, khoen mắt thâm rõ. |
| quầng mắt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng da sẫm màu hoặc hõm sâu quanh mắt do mệt mỏi, thiếu ngủ. Ví dụ: Anh ấy có quầng mắt thâm sì vì thức khuya. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày như móc khoen, khoen tai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "khoen mắt" để chỉ vùng xung quanh mắt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ khí, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc hình dạng của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn hoa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "khoen tai".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khuyên" trong "khuyên tai".
- Chú ý phân biệt ngữ cảnh khi dùng "khoen mắt" để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoen cửa", "khoen mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "mở khoen", "khoen tròn".
