Mày
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(văn chương). Lông mày (nói tắt).
2.
danh từ
Lá bắc ở hoa các cây như ngô, lúa, về sau tồn tại dưới dạng hai vấy nhỏ ở gốc quả (loại quả này quen gọi là hạt).
Ví dụ:
Trong thóc giống, mày bọc ngoài hạt, nhìn tưởng như vỏ mỏng.
3.
đại từ
Từ dùng để gọi người ngang hàng hoặc hàng dưới khi nói với người ấy, tỏ ý coi thường, coi khinh.
Ví dụ:
Mày biến ngay cho khuất mắt tao.
4.
danh từ
(phương ngữ). Vẩy ốc.
5.
đại từ
(khẩu ngữ). Từ dùng để gọi thân mật người có quan hệ rất gần gũi, ngang hàng hoặc hàng dưới, khi nói với người ấy (thường dùng trong lớp người trẻ tuổi, nhỏ tuổi). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người thân thiết, đặc biệt là trong giới trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh giao tiếp cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi hoặc đôi khi là sự coi thường, tùy vào ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người ngang hàng hoặc thân thiết để thể hiện sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Có thể thay bằng "bạn" hoặc "cậu" trong các tình huống cần sự lịch sự hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
- Khác biệt với "bạn" ở mức độ thân mật và không trang trọng.
- Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mày" có thể là danh từ hoặc đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm đại từ, ví dụ: "mày của anh" (danh từ), "mày đi đâu?" (đại từ).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với động từ, tính từ, hoặc các từ chỉ quan hệ như "của", "với"; ví dụ: "mày làm gì?", "mày của tôi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
