Móc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sương đọng thành hạt lớn trên cành cây, ngọn cỏ.
2.
danh từ
Cây gần với đùng đình, mọc đơn lẻ, lá rất dài, bẹ lá có nhiều sợi thường dùng khâu nón.
3.
danh từ
Dụng cụ có đầu cong hình lưỡi câu để lấy, giữ hoặc treo đồ vật.
4.
động từ
Lấy ra từ bên trong chỗ sâu, hẹp bằng tay hoặc bằng cái móc.
5.
động từ
Giữ, treo bằng cái móc.
6.
động từ
Đan thành đồ dùng bằng kim móc và chỉ hoặc cuốc.
7.
động từ
Bắt liên lạc, tìm chỗ dựa để hoạt động bí mật.
8.
động từ
Cố tình nói, gọi ra điều không hay của người khác nhằm làm khó chịu. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy hoặc treo đồ vật, hoặc khi nói về việc "móc mỉa" ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về công cụ hoặc hành động liên quan đến "móc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc, thủ công mỹ nghệ hoặc kỹ thuật liên quan đến công cụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ công cụ hoặc hành động cụ thể.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ hành động "móc mỉa".
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể liên quan đến công cụ hoặc hành động lấy, treo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "treo", "lấy" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khi dùng với nghĩa tiêu cực, cần cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"M 3c" c f3 th ec th ea l e0 danh t e1, 11 f4ng t e1, v e0 c f3 th ea 11 f3ng vai tr f2 ch ednh trong c e2u nh f4 l e0 ch ee ng f4, v ee ng f4, 11 ecnh ng f4, b f4 ng f4, ho ebc tr e1ng ng f4.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L e0 t e1 11 f4n, kh f4ng c f3 k e9t h f4p v f4i ph f4 t f4 11 e1c tr e2ng n e0o.
3
Đặc điểm cú pháp
V ec tr ed th f4ng th f4ng trong c e2u c f3 th ea l e0 11 e1u c e2u ho ebc gi f4 c e2u. C f3 th ea l e0m trung t e2m c f4a c e2m danh t e1 ho ebc c e2m 11 f4ng t e1, v ed d ee nh f4 "c e2i m f4c", "m f4c l ea".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th f4ng th f4ng k e9t h f4p v f4i danh t e1, ph f4 t f4, ho ebc l f4ng t f4, nh f4 "m f4c c e2i", "m f4c v e0o".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
