Lưỡi câu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Móc nhỏ, đầu sắc nhọn, thường có ngạnh, dùng để móc mồi câu cá.
Ví dụ: Anh thay lưỡi câu mới trước khi ra bãi sông.
Nghĩa: Móc nhỏ, đầu sắc nhọn, thường có ngạnh, dùng để móc mồi câu cá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé xỏ con trùn vào lưỡi câu rồi thả xuống ao.
  • Ba dặn em cẩn thận vì lưỡi câu rất nhọn.
  • Ông nội mài lại lưỡi câu để chuẩn bị đi câu cá rô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh treo mồi giả lên lưỡi câu, quăng cần ra giữa hồ và kiên nhẫn đợi.
  • Lưỡi câu mắc vào rễ cây dưới nước, kéo mãi không lên được.
  • Có lúc con cá đớp mồi nhưng thoát vì lưỡi câu chưa đủ bén.
3
Người trưởng thành
  • Anh thay lưỡi câu mới trước khi ra bãi sông.
  • Ngồi trên thuyền, tôi rọi đèn, thấy ánh thép lưỡi câu lóe lên như một vệt sao rơi.
  • Ngư phủ bảo, mồi có thể đổi, nhưng lưỡi câu phải vừa tay người cầm thì cá mới khó thoát.
  • Giữa chiều lộng gió, một chiếc vảy còn mắc trên lưỡi câu, lấp lánh như lời hẹn trở lại của con sông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Móc nhỏ, đầu sắc nhọn, thường có ngạnh, dùng để móc mồi câu cá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưỡi câu Trung tính, miêu tả vật dụng chuyên dụng trong đánh bắt cá. Ví dụ: Anh thay lưỡi câu mới trước khi ra bãi sông.
móc câu Trung tính, thông dụng, thường dùng thay thế cho lưỡi câu. Ví dụ: Anh ấy cẩn thận gắn mồi vào móc câu trước khi thả xuống nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động câu cá hoặc các hoạt động liên quan đến câu cá.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn câu cá, bài viết về kỹ thuật câu cá hoặc các bài báo về chủ đề này.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh câu cá hoặc dùng ẩn dụ để chỉ sự lôi kéo, cám dỗ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ngư nghiệp và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết bị câu cá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cụ thể về dụng cụ câu cá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến câu cá hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ mà không rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại lưỡi câu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mồi câu" ở chỗ "lưỡi câu" là dụng cụ, còn "mồi câu" là vật liệu gắn vào lưỡi câu.
  • Chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lưỡi câu sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, nhọn), động từ (móc, gắn), và lượng từ (một, vài).