Cá
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật có xương sống ở nước, thở bằng mang, bơi bằng vây.
2.
danh từ
Miếng gỗ để giữ chặt mộng khi lắp ghép.
3.
danh từ
Miếng cứng cài vào cạnh đứng của răng trong bộ bánh cóc, làm cho bánh răng chỉ quay được một chiều.
4.
danh từ
Miếng sắt đóng vào đế giày da để đi cho đỡ mòn.
5.
động từ
Cuộc, đánh cuộc. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ động vật sống dưới nước hoặc hành động đánh cuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, kinh tế (đánh cá), hoặc kỹ thuật (cá trong cơ khí).
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc ẩn dụ về cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong cơ khí để chỉ các bộ phận như miếng gỗ, miếng sắt, hoặc trong ngữ cảnh đánh cuộc.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cá" có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ động vật hoặc kỹ thuật, nhưng có thể mang sắc thái vui nhộn hoặc căng thẳng khi dùng trong ngữ cảnh đánh cuộc.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi nói về động vật hoặc đánh cuộc, và thuộc văn viết khi nói về kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "cá" khi nói về động vật dưới nước hoặc khi tham gia vào một cuộc đánh cược.
- Tránh dùng "cá" trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoặc đánh cuộc để tránh nhầm lẫn.
- Trong kỹ thuật, "cá" có thể có các biến thể như "cá mộng" hoặc "cá bánh cóc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "cá" là động từ và danh từ, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Cá" trong ngữ cảnh đánh cuộc có thể bị nhầm với "đánh cược", cần phân biệt rõ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một con cá", "cá lớn"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "anh ấy cá").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
