Vá
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để xúc đất đá, thường làm bằng sắt.
Ví dụ:
Người thợ cầm vá xúc cát chuyền tay nhịp nhàng.
2.
danh từ
Môi
3.
động từ
Làm kín chỗ bị rách bị thủng, bị hở bằng cách phủ lên một mảnh, một lớp và làm cho dính chặt, gắn chặt vào.
Nghĩa 1: Đồ dùng để xúc đất đá, thường làm bằng sắt.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ xây cầm cái vá múc cát đổ vào xô.
- Chú công nhân dùng vá xúc đá rải đều trên sân.
- Em nhặt cái vá nhỏ để xúc đất trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ xây đưa vá lùa xi măng lên mặt gạch rất khéo.
- Tiếng vá chạm vào sỏi lanh canh giữa công trường đang nắng.
- Người thợ dùng vá gạt phẳng lớp vữa, chuẩn bị đặt hàng gạch tiếp theo.
3
Người trưởng thành
- Người thợ cầm vá xúc cát chuyền tay nhịp nhàng.
- Một chiếc vá cũ nhưng vừa tay có thể làm nên mặt tường phẳng phiu.
- Giữa công trình ngổn ngang, tiếng vá cạ vào thùng vữa nghe khô khốc.
- Anh ta nghiêng vá, hất nhẹ lớp hồ, đường gạt dứt khoát để lại mặt phẳng mịn.
Nghĩa 2: Môi
Nghĩa 3: Làm kín chỗ bị rách bị thủng, bị hở bằng cách phủ lên một mảnh, một lớp và làm cho dính chặt, gắn chặt vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để xúc đất đá, thường làm bằng sắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vá | Chỉ vật dụng lao động thông thường. Ví dụ: Người thợ cầm vá xúc cát chuyền tay nhịp nhàng. |
| xẻng | Trung tính, thông dụng, chỉ dụng cụ lao động. Ví dụ: Người nông dân dùng xẻng để đào đất. |
Nghĩa 2: Môi
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vá | Chỉ vật dụng nhà bếp thông thường. Ví dụ: |
| môi | Trung tính, thông dụng, chỉ dụng cụ nhà bếp. Ví dụ: Cô ấy dùng môi múc canh ra bát. |
Nghĩa 3: Làm kín chỗ bị rách bị thủng, bị hở bằng cách phủ lên một mảnh, một lớp và làm cho dính chặt, gắn chặt vào.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vá | Hành động sửa chữa, khắc phục hư hỏng nhỏ. Ví dụ: |
| khâu | Trung tính, chỉ hành động sửa chữa bằng kim chỉ. Ví dụ: Mẹ tôi khâu lại chiếc áo bị rách. |
| bịt | Trung tính, chỉ hành động che kín, lấp đầy lỗ hổng. Ví dụ: Anh ấy bịt lỗ thủng trên tường bằng xi măng. |
| hàn | Trung tính, chỉ hành động nối kim loại bằng nhiệt. Ví dụ: Thợ hàn vá lại ống nước bị rò rỉ. |
| làm rách | Trung tính, chỉ hành động gây hư hại. Ví dụ: Đứa bé vô tình làm rách quyển sách. |
| làm thủng | Trung tính, chỉ hành động tạo lỗ hổng. Ví dụ: Mảnh kính vỡ làm thủng lốp xe. |
| xé | Trung tính, chỉ hành động làm rách mạnh. Ví dụ: Cô ấy xé bức thư thành nhiều mảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa quần áo, đồ dùng bị rách hoặc hỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả quy trình sửa chữa hoặc trong các bài viết về kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sửa chữa, hàn gắn trong các mối quan hệ hoặc tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc, xây dựng hoặc sửa chữa cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động sửa chữa vật lý như quần áo, đường xá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành cụ thể hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ đối tượng được sửa chữa, ví dụ: vá quần, vá đường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vá" chỉ đồ dùng xúc đất đá, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt với từ "sửa" ở chỗ "vá" thường chỉ hành động cụ thể hơn, liên quan đến việc làm kín chỗ hở.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và ngữ cảnh cụ thể của hành động vá.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vá" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vá" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vá" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "vá" thường đứng trước bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc công cụ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vá" thường đi kèm với lượng từ (một cái vá). Khi là động từ, "vá" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (vá áo) hoặc công cụ (vá bằng kim chỉ).
