Môi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nếp thịt mềm làm thành cửa miệng.
Ví dụ: Cô ấy khẽ mím môi, ra hiệu là đã quyết.
2.
danh từ
Đồ dùng để múc thức ăn, hình dáng gần giống như thìa, nhưng to hơn và thường có cán dài.
Ví dụ: Anh bếp đặt chiếc môi lên thành nồi cho ráo.
Nghĩa 1: Nếp thịt mềm làm thành cửa miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé mím môi khi tập đọc.
  • Bạn Lan bôi son lên môi cho hồng.
  • Em cắn nhẹ môi vì hồi hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mím môi để giữ bình tĩnh trước khi trả lời.
  • Gió lạnh thổi làm môi khô nứt, ai cũng tìm son dưỡng.
  • Nụ cười hé nhẹ ở môi có thể nói nhiều hơn cả lời chào.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khẽ mím môi, ra hiệu là đã quyết.
  • Nụ hôn dừng ở bờ môi, còn lời muốn nói thì kẹt lại trong tim.
  • Môi khô nẻ nhắc tôi rằng mình đã quên chăm sóc bản thân từ lâu.
  • Giữa đêm, một thoáng run ở khóe môi cũng đủ làm lộ nỗi buồn.
Nghĩa 2: Đồ dùng để múc thức ăn, hình dáng gần giống như thìa, nhưng to hơn và thường có cán dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng môi múc canh ra bát.
  • Con cầm môi khuấy nồi cháo.
  • Bà để chiếc môi cạnh nồi phở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bếp xoay chiếc môi rất khéo, múc tròn vẹn vá canh.
  • Ở quán bún, tiếng môi chạm nồi lách cách nghe thật vui tai.
  • Cô phục vụ ngâm chiếc môi trong nước sôi trước khi múc, nhìn rất cẩn thận.
3
Người trưởng thành
  • Anh bếp đặt chiếc môi lên thành nồi cho ráo.
  • Nhịp môi chạm đáy nồi đều đặn như nhịp làm việc sau giờ trưa vắng.
  • Chiếc môi cũ sứt mép vẫn theo tôi qua mấy lần chuyển nhà, như một thói quen bếp núc.
  • Trong bữa cỗ, người lớn thay nhau cầm môi, giữ cho từng bát canh đầy mà không vương vãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nếp thịt mềm làm thành cửa miệng.
Nghĩa 2: Đồ dùng để múc thức ăn, hình dáng gần giống như thìa, nhưng to hơn và thường có cán dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
môi Trung tính, dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Anh bếp đặt chiếc môi lên thành nồi cho ráo.
Trung tính, thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Dùng vá múc canh ra bát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể, ví dụ "môi đỏ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả y học hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc, ví dụ "môi hồng" trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Môi" với nghĩa là dụng cụ múc thức ăn có thể xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc nhà bếp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ phần cơ thể.
  • Có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc gợi cảm trong văn chương.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "môi" khi mô tả phần cơ thể hoặc dụng cụ múc thức ăn.
  • Tránh dùng "môi" khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm.
  • "Môi" có thể thay bằng "thìa lớn" khi chỉ dụng cụ trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "miệng" khi chỉ phần cơ thể.
  • Khác biệt với "thìa" ở kích thước và công dụng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") hoặc trước động từ chỉ hành động liên quan (như "múc", "đưa"). Có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môi đỏ", "môi múc canh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đỏ", "mềm"), động từ (như "múc", "đưa"), và các từ chỉ định (như "cái", "chiếc").