Son

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đá đỏ, mài ra làm mực viết, vẽ bằng bút lông.
Ví dụ: Ông đồ dùng son mài làm mực viết.
2.
danh từ
Sáp thường màu đỏ, phụ nữ dùng để tô môi.
Ví dụ: Cô ấy thoa một lớp son nhẹ trước khi ra phố.
3.
tính từ
Có màu đỏ như son.
Ví dụ: Gạch mới nung đỏ son, xếp dài ngoài lò.
4.
tính từ
(Lòng) ngay thẳng, trung thành, trước sau không phai nhạt, đổi thay.
Ví dụ: Anh ấy giữ lòng son với lời thề ban đầu.
5.
tính từ
Còn trẻ và chưa có con cái, tuy đã có vợ, có chồng.
Ví dụ: Họ cưới chưa lâu, vẫn còn son, chưa vướng bận con cái.
6.
tính từ
Còn trẻ, chưa có vợ, có chồng.
Ví dụ: Cô ấy vẫn còn son, chưa muốn tính chuyện hôn nhân.
Nghĩa 1: Đá đỏ, mài ra làm mực viết, vẽ bằng bút lông.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đồ mài thỏi son vào nghiên, nhúng bút lông để viết chữ.
  • Em nhìn thấy thỏi son đỏ nằm trên bàn viết cổ.
  • Cụ già cẩn thận mài son rồi chấm bút vẽ nét rồng phượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đình làng, câu đối viết bằng mực son nổi bật trên nền gỗ sẫm.
  • Ông đồ bảo, mài son đúng cách thì mực lên nét mềm mà sáng.
  • Những bản vẽ địa đồ xưa còn hằn dấu bút lông chấm son đỏ thắm.
3
Người trưởng thành
  • Ông đồ dùng son mài làm mực viết.
  • Nét bút son ánh trên giấy dó, như giữ lại hơi thở của mùa lễ hội.
  • Chữ son khô đi vẫn còn mùi khoáng, gợi nhớ lưng đồi đỏ nắng.
  • Chiếc nghiên cũ lõm một vệt, nơi bao lớp son đã được mài qua năm tháng.
Nghĩa 2: Sáp thường màu đỏ, phụ nữ dùng để tô môi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lấy thỏi son ra, tô một chút cho môi hồng.
  • Chị cất son vào túi để khỏi rơi mất.
  • Cô dặn không được bôi son của người lớn khi đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị chọn màu son dịu để đi dự lễ tổng kết.
  • Một lớp son mỏng cũng đủ làm nụ cười tươi hơn.
  • Bạn ấy sợ son lem nên mím môi thật khẽ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thoa một lớp son nhẹ trước khi ra phố.
  • Màu son trung tính giúp khuôn mặt cân bằng, không cần trang điểm cầu kỳ.
  • Trong gương, vệt son phai đi sau bữa tối, để lại một đường viền mờ như kỷ niệm.
  • Anh nhận ra mùi hương quen thuộc từ nắp son cô bỏ quên trên bàn.
Nghĩa 3: Có màu đỏ như son.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời lên, mây hồng son cả góc trời.
  • Cánh cửa mới sơn đỏ son nhìn thật đẹp.
  • Quả gấc chín đỏ son trong rổ tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Má cô bé ửng đỏ son sau khi chạy bộ ngoài sân trường.
  • Mái ngói cũ nhuộm đỏ son trong ánh hoàng hôn.
  • Bức phù điêu nổi bật với những họa tiết đỏ son xen vàng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Gạch mới nung đỏ son, xếp dài ngoài lò.
  • Bờ môi cười thoáng chốc đỏ son trong ánh đèn vàng của quán nhỏ.
  • Con thuyền quét lớp sơn đỏ son, nổi bật giữa mảng nước mờ sương.
  • Vệt lá phong đổ xuống, đỏ son như một lời chào của mùa.
Nghĩa 4: (Lòng) ngay thẳng, trung thành, trước sau không phai nhạt, đổi thay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giữ lời hứa, tấm lòng son với bạn bè.
  • Chú bộ đội một lòng son với Tổ quốc.
  • Bạn nhỏ có trái tim son, luôn nói thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy son sắt với điều đã chọn, không vì khó mà lùi bước.
  • Tình bạn son nghĩa giữa tụi mình đã qua nhiều mùa thi.
  • Người giữ chức cần có lòng son, không bị lợi ích làm mờ mắt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giữ lòng son với lời thề ban đầu.
  • Giữa cám dỗ, một tấm lòng son là ngọn đèn không tắt.
  • Tình son chưa từng phai, dù thời gian đã đổi sắc trên mái đầu.
  • Người ta quý nhau ở chữ son nhiều hơn ở lời hứa rực rỡ.
Nghĩa 5: Còn trẻ và chưa có con cái, tuy đã có vợ, có chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai vợ chồng trẻ còn son, chưa có em bé.
  • Cô chú mới cưới, vẫn còn son nên rảnh rỗi đi chơi.
  • Chị kể nhà vẫn son nên nuôi thêm mèo cho vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã lập gia đình, họ vẫn còn son nên dành thời gian khám phá sở thích chung.
  • Vợ chồng son dọn về căn phòng nhỏ, tự tay trang trí từng góc.
  • Bạn em bảo, lúc son, hai người dễ thống nhất kế hoạch tiết kiệm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Họ cưới chưa lâu, vẫn còn son, chưa vướng bận con cái.
  • Thời vợ chồng son là khoảng lặng ngọt ngào trước nhịp sống bận rộn.
  • Căn bếp nhỏ của đôi vợ chồng son thơm mùi bánh nướng vào mỗi cuối tuần.
  • Khi còn son, hai người học cách nghe nhau trước khi cuộc sống dồn dập kéo tới.
Nghĩa 6: Còn trẻ, chưa có vợ, có chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy còn son, chưa lập gia đình.
  • Cô giáo bảo chú kia vẫn son nên hay đi công tác.
  • Bạn hàng xóm còn son, mê đá bóng mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù bận rộn, chị vẫn còn son nên đăng ký lớp học bơi buổi tối.
  • Cậu ấy bảo đang son, muốn tập trung cho kỳ thi trước đã.
  • Người còn son thường dễ xếp lịch đi du lịch theo hứng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vẫn còn son, chưa muốn tính chuyện hôn nhân.
  • Tuổi son cho ta tự do thử và sai, để hiểu mình cần gì.
  • Anh bảo còn son nên ưu tiên học thêm, chưa vội ràng buộc.
  • Trong quán cà phê, những cuộc hẹn của thời son thường kết thúc bằng những nụ cười nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đá đỏ, mài ra làm mực viết, vẽ bằng bút lông.
Nghĩa 2: Sáp thường màu đỏ, phụ nữ dùng để tô môi.
Nghĩa 3: Có màu đỏ như son.
Từ đồng nghĩa:
đỏ thắm
Từ trái nghĩa:
nhạt
Từ Cách sử dụng
son Chỉ màu sắc đỏ tươi tắn, rực rỡ, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả vẻ đẹp. Ví dụ: Gạch mới nung đỏ son, xếp dài ngoài lò.
đỏ thắm Chỉ màu đỏ đậm, tươi tắn, rực rỡ, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp, trang trọng. Ví dụ: Môi đỏ thắm như cánh hoa đào.
nhạt Chỉ màu sắc không đậm, thiếu độ tươi, trung tính. Ví dụ: Màu son môi đã nhạt dần theo thời gian.
Nghĩa 4: (Lòng) ngay thẳng, trung thành, trước sau không phai nhạt, đổi thay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bạc bẽo phản trắc
Từ Cách sử dụng
son Chỉ phẩm chất đạo đức cao đẹp, sự kiên định, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy giữ lòng son với lời thề ban đầu.
trung thành Chỉ sự kiên định, không thay đổi trong quan hệ, tình cảm, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy luôn trung thành với lý tưởng của mình.
thuỷ chung Chỉ sự gắn bó, không thay đổi trong tình yêu, hôn nhân, trang trọng. Ví dụ: Vợ chồng sống thủy chung trọn đời.
bạc bẽo Chỉ sự vô ơn, không giữ tình nghĩa, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Lòng bạc bẽo của kẻ phản bội.
phản trắc Chỉ sự lừa dối, không trung thực, mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: Hành động phản trắc của kẻ tiểu nhân.
Nghĩa 5: Còn trẻ và chưa có con cái, tuy đã có vợ, có chồng.
Nghĩa 6: Còn trẻ, chưa có vợ, có chồng.
Từ đồng nghĩa:
độc thân
Từ Cách sử dụng
son Chỉ tình trạng hôn nhân, mang sắc thái cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn son, chưa muốn tính chuyện hôn nhân.
độc thân Chỉ tình trạng chưa kết hôn, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn độc thân ở tuổi ba mươi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc phẩm chất trung thành, ví dụ "lòng son".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về mỹ phẩm hoặc văn hóa, ví dụ "son môi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "màu son" tượng trưng cho sự trẻ trung, tươi mới.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trẻ trung, tươi mới khi nói về màu sắc.
  • Diễn tả sự trung thành, bền bỉ khi nói về phẩm chất con người.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi mới, trẻ trung hoặc trung thành.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan.
  • Có thể thay thế bằng từ "đỏ" khi chỉ màu sắc, nhưng "son" mang sắc thái đặc biệt hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "son" trong tiếng Anh (con trai).
  • Khác biệt với từ "đỏ" ở chỗ "son" thường mang ý nghĩa biểu tượng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Son" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Son" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "son" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ màu sắc. Khi là tính từ, "son" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "son" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "hai" và các tính từ chỉ màu sắc như "đỏ". Tính từ "son" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật để chỉ đặc điểm.