Trung thành
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Trước sau một lòng một dạ, giữ trọn niềm tin, giữ trọn những tình cảm gắn bó, những điều đã cam kết đối với ai hay cái gì.
Ví dụ:
Anh ấy trung thành với người bạn đời của mình.
2.
tính từ
(kng.). Đúng với sự thật, không thêm bớt, thay đổi.
Nghĩa 1: Trước sau một lòng một dạ, giữ trọn niềm tin, giữ trọn những tình cảm gắn bó, những điều đã cam kết đối với ai hay cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ trung thành với lời hứa giúp bạn làm bài.
- Chú chó luôn trung thành, lúc nào cũng nằm bên chủ.
- Em trung thành với đội bóng của lớp, dù thua vẫn cổ vũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy trung thành với mục tiêu học tiếng Anh, ngày nào cũng luyện tập.
- Dù nhóm gặp khó, cậu vẫn trung thành với kế hoạch đã đặt ra.
- Bạn trung thành với tình bạn cũ, không vì nổi tiếng mà đổi thay.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trung thành với người bạn đời của mình.
- Giữa cơn biến động, cô vẫn trung thành với giá trị đã chọn, không mặc cả với lương tâm.
- Nhân viên trung thành không chỉ ở lại, mà còn bảo vệ tổ chức khi cần.
- Người nghệ sĩ trung thành với phong cách, dù ánh hào quang có lúc tắt, lúc bừng.
Nghĩa 2: (kng.). Đúng với sự thật, không thêm bớt, thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trước sau một lòng một dạ, giữ trọn niềm tin, giữ trọn những tình cảm gắn bó, những điều đã cam kết đối với ai hay cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung thành | Diễn tả sự kiên định, bền vững trong tình cảm, niềm tin, cam kết; mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy trung thành với người bạn đời của mình. |
| chung thuỷ | Diễn tả sự kiên định, không thay đổi trong tình cảm, mối quan hệ; trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Cô ấy luôn chung thủy với chồng. |
| kiên trung | Diễn tả sự vững vàng, không lay chuyển trong niềm tin, lý tưởng; trang trọng, mạnh mẽ. Ví dụ: Người chiến sĩ kiên trung bảo vệ Tổ quốc. |
| son sắt | Diễn tả sự bền chặt, không phai nhạt của tình cảm, niềm tin; trang trọng, mạnh mẽ. Ví dụ: Tình yêu son sắt của họ đã vượt qua mọi thử thách. |
| bội bạc | Diễn tả sự vô ơn, không giữ lời hứa, phản lại lòng tốt; tiêu cực, mạnh. Ví dụ: Kẻ bội bạc sẽ không có kết cục tốt đẹp. |
| hai lòng | Diễn tả sự không kiên định, không chân thật trong tình cảm, cam kết; tiêu cực, trung bình. Ví dụ: Cô ấy không thể chấp nhận một người hai lòng. |
| phản trắc | Diễn tả sự lật lọng, không trung thực, phản bội; tiêu cực, mạnh. Ví dụ: Hắn ta là một kẻ phản trắc. |
Nghĩa 2: (kng.). Đúng với sự thật, không thêm bớt, thay đổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung thành | Diễn tả sự chính xác, khách quan, không sai lệch; mang sắc thái trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| chính xác | Diễn tả sự đúng đắn, không sai sót về thông tin, số liệu; trung tính. Ví dụ: Bản báo cáo này rất chính xác. |
| đúng | Diễn tả sự phù hợp với thực tế, không sai; trung tính, phổ biến. Ví dụ: Thông tin này hoàn toàn đúng. |
| sai lệch | Diễn tả sự không khớp, không đúng với thực tế hoặc tiêu chuẩn; tiêu cực, trung bình. Ví dụ: Dữ liệu đã bị sai lệch so với ban đầu. |
| sai | Diễn tả sự không đúng, không phù hợp với sự thật; tiêu cực, phổ biến. Ví dụ: Câu trả lời của bạn bị sai. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự trung thành của một người đối với người khác hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự trung thành trong các báo cáo, bài viết phân tích về mối quan hệ hoặc cam kết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với lòng trung thành.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tin tưởng và cam kết.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định và lòng trung thành của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, như trong các báo cáo khoa học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "trung thành tuyệt đối".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trung thực" khi nói về sự thật, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự trung thành với vật vô tri.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
