Sai lệch

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chệch đi so với cái được coi là chuẩn.
Ví dụ: Cán cân đo đạc bị sai lệch một chút nên cần hiệu chỉnh.
2.
tính từ
Sai, không đúng.
Ví dụ: Bài viết chứa dữ kiện sai lệch, không thể dùng làm nguồn tham khảo.
Nghĩa 1: Chệch đi so với cái được coi là chuẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh treo hơi sai lệch so với giữa tường.
  • Cái thước bị cong nên vạch kẻ bị sai lệch.
  • Bạn xếp hàng lệch sang trái, hơi sai lệch khỏi vạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đo nhiệt độ nhiều lần mà số liệu vẫn sai lệch do đặt cảm biến chưa đúng vị trí.
  • Khi chụp ảnh, góc máy nghiêng làm khuôn mặt trông sai lệch so với thực tế.
  • Biểu đồ đẹp nhưng tỉ lệ cột bị sai lệch nên khó đọc chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Cán cân đo đạc bị sai lệch một chút nên cần hiệu chỉnh.
  • Chỉ cần thiên kiến nhỏ cũng khiến nhận định sai lệch khỏi chuẩn mực.
  • Nếu khung tham chiếu sai lệch, mọi so sánh tiếp theo đều dễ chệch đường.
  • Thuật toán học từ dữ liệu lệch nên kết quả suy đoán mang tính sai lệch hệ thống.
Nghĩa 2: Sai, không đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Kết quả em làm bị sai lệch, cô nhắc em tính lại.
  • Em nhớ nhầm giờ, thông tin đó sai lệch.
  • Bài vẽ ghi tên bạn bị sai lệch, cần sửa đúng chính tả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản tường trình có vài chi tiết sai lệch nên phải đối chiếu lại.
  • Tin đồn lan nhanh nhưng nội dung sai lệch khiến mọi người hoang mang.
  • Nhận xét vội vàng dễ sai lệch, cần xem đủ bằng chứng.
3
Người trưởng thành
  • Bài viết chứa dữ kiện sai lệch, không thể dùng làm nguồn tham khảo.
  • Khi động cơ cá nhân chen vào, đánh giá rất dễ sai lệch khỏi sự thật.
  • Một câu trích dẫn bị cắt cúp có thể dẫn đến hiểu sai lệch toàn bộ lập luận.
  • Quản trị rủi ro thất bại khi ra quyết định dựa trên mô hình sai lệch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chệch đi so với cái được coi là chuẩn.
Từ đồng nghĩa:
lệch lệch chuẩn chệch
Từ trái nghĩa:
chuẩn xác chuẩn đúng chuẩn
Từ Cách sử dụng
sai lệch Trung tính, kỹ thuật/đánh giá; mức độ có thể nhẹ đến rõ; phi cảm xúc Ví dụ: Cán cân đo đạc bị sai lệch một chút nên cần hiệu chỉnh.
lệch Trung tính, ngắn gọn; mức độ nhẹ–trung bình; khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Thước đo bị lệch 2 mm.
lệch chuẩn Trang trọng/kỹ thuật; mức độ xác định theo chuẩn; dùng trong đo lường/thống kê Ví dụ: Giá trị đo này lệch chuẩn đáng kể.
chệch Trung tính, văn nói/viết; mức độ nhẹ; thiên về vị trí/hướng Ví dụ: Mũi khoan chệch vài độ.
chuẩn xác Trang trọng/kỹ thuật; mức độ mạnh về đúng theo chuẩn; trung tính Ví dụ: Kết quả đo này chuẩn xác.
chuẩn Trung tính; mức độ khẳng định đúng theo chuẩn; khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Thông số đã chuẩn, không cần hiệu chỉnh.
đúng chuẩn Trung tính; nhấn mạnh phù hợp với chuẩn định sẵn; phổ thông Ví dụ: Quy trình đã đúng chuẩn.
Nghĩa 2: Sai, không đúng.
Từ đồng nghĩa:
sai không đúng lệch lạc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sai lệch Trung tính, phán đoán/đánh giá; mức độ từ nhẹ đến mạnh tùy ngữ cảnh; phi cảm xúc Ví dụ: Bài viết chứa dữ kiện sai lệch, không thể dùng làm nguồn tham khảo.
sai Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát; rất thông dụng Ví dụ: Lập luận này sai.
không đúng Trung tính, nhẹ; cách nói phủ định; phổ thông Ví dụ: Đáp án đó không đúng.
lệch lạc Trung tính−phê phán nhẹ; thường dùng cho quan điểm/nhận thức Ví dụ: Nhận định ấy lệch lạc.
đúng Trung tính, phổ thông; mức độ xác quyết; dùng rộng rãi Ví dụ: Câu trả lời này đúng.
chính xác Trang trọng/kỹ thuật; mức độ mạnh, nhấn vào độ chuẩn Ví dụ: Số liệu này chính xác.
xác đáng Trang trọng; dùng cho lý lẽ/nhận định; mức độ đánh giá cao Ví dụ: Lập luận của bạn rất xác đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để mô tả sự khác biệt so với dữ liệu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính xác hoặc không đúng với tiêu chuẩn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tiêu chuẩn hoặc mong đợi để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khác biệt" hoặc "lệch lạc" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sai lệch", "không sai lệch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) hoặc các từ phủ định (không, chẳng).