Xác đáng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng và phải lẽ.
Ví dụ: Đề xuất của chị ấy hoàn toàn xác đáng.
Nghĩa: Đúng và phải lẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh nêu ý kiến rất xác đáng, ai cũng gật đầu.
  • Cô giáo khen câu trả lời của Lan là xác đáng.
  • Lý do nghỉ học của bạn được mẹ chấp nhận vì xác đáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn phản biện xác đáng nên cả nhóm thay đổi kế hoạch làm bài.
  • Thầy nhắc rằng câu hỏi phải ngắn gọn và xác đáng để tiết kiệm thời gian.
  • Bạn đưa ra nhận xét xác đáng, chạm đúng vấn đề của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Đề xuất của chị ấy hoàn toàn xác đáng.
  • Anh ấy đặt một câu hỏi xác đáng, khiến cuộc họp chuyển hướng đúng trọng tâm.
  • Những góp ý xác đáng đôi khi nghe khó chịu, nhưng lại giúp công việc tiến bộ.
  • Trong tranh luận, điều quan trọng nhất là lý lẽ xác đáng chứ không phải giọng nói to.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng và phải lẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xác đáng trung tính, trang trọng; mức độ mạnh vừa; dùng trong lập luận/đánh giá lý lẽ Ví dụ: Đề xuất của chị ấy hoàn toàn xác đáng.
chính đáng trung tính, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Lý do chính đáng.
thoả đáng trung tính; nhấn vào sự đáp ứng yêu cầu Ví dụ: Giải thích thỏa đáng.
hợp lý trung tính, phổ thông; nghiêng về lý lẽ logic Ví dụ: Phản biện hợp lý.
khiên cưỡng trung tính; chỉ lý lẽ gượng ép Ví dụ: Lập luận khiên cưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về ý kiến hoặc hành động của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đánh giá tính hợp lý của lập luận hoặc quyết định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự chính xác và hợp lý trong phân tích hoặc kết luận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công nhận, đồng tình với một ý kiến hoặc hành động.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hợp lý và đúng đắn của một ý kiến hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi ý kiến chưa được kiểm chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hợp lý" hoặc "chính xác"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xác đáng", "không xác đáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...