Thoả đáng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng đắn và hợp lí.
Ví dụ : Anh ấy đưa ra lời giải thích thoả đáng.
Nghĩa: Đúng đắn và hợp lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô giải thích bài rất thoả đáng, ai cũng hiểu.
  • Phần thưởng cho đội bạn là thoả đáng vì các bạn chơi công bằng.
  • Mẹ chia bánh thoả đáng, mỗi bạn một miếng như nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng đưa ra lý do nghỉ học khá thoả đáng nên được giáo viên chấp nhận.
  • Điểm số được điều chỉnh một cách thoả đáng sau khi cô xem lại bài kiểm tra.
  • Quy định mới của trường nghe có vẻ thoả đáng vì vừa nghiêm vừa dễ thực hiện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đưa ra lời giải thích thoả đáng.
  • Chính sách bồi thường chỉ thực sự thoả đáng khi người bị ảnh hưởng thấy được tôn trọng.
  • Những câu hỏi thẳng thắn đòi hỏi câu trả lời thoả đáng, không vòng vo.
  • Khi mọi thứ được sắp xếp một cách thoả đáng, lòng người tự khắc yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng đắn và hợp lí.
Từ đồng nghĩa:
hợp lí thích đáng thoả hợp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoả đáng trung tính, mức độ vừa; dùng trong văn bản phổ thông–trang trọng Ví dụ: Anh ấy đưa ra lời giải thích thoả đáng.
hợp lí trung tính, mức độ vừa; thông dụng Ví dụ: Lời giải thích đó hợp lí.
thích đáng trang trọng, mức độ vừa; văn bản chính luận Ví dụ: Những yêu cầu này là thích đáng.
thoả hợp trang trọng, hơi cổ; mức độ vừa Ví dụ: Biện pháp như vậy là thoả hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc chấp nhận được trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự chính xác và hợp lý, như báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính sáng tạo và phong phú của ngôn ngữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của một giải pháp hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài lòng, chấp nhận được, không quá mức khen ngợi.
  • Phong cách trung tính, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hợp lý, đúng đắn mà không cần nhấn mạnh cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc biểu cảm mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong các tình huống cần đánh giá hoặc phê bình một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tích cực hơn như "tuyệt vời" hoặc "xuất sắc".
  • Khác biệt với "đủ" ở chỗ "thoả đáng" nhấn mạnh vào sự hợp lý, còn "đủ" chỉ mức độ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thoả đáng", "không thoả đáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt