Công bằng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Theo đúng lẽ phải, không thiên vị.
Ví dụ:
Chính sách mới được đánh giá là công bằng, mang lại lợi ích cho nhiều đối tượng.
Nghĩa: Theo đúng lẽ phải, không thiên vị.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo luôn công bằng khi chia kẹo cho các bạn.
- Bạn An rất công bằng, không bao giờ thiên vị ai.
- Chơi trò chơi phải công bằng, không được gian lận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một xã hội công bằng là nơi mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau.
- Quyết định của trọng tài cần phải công bằng để trận đấu diễn ra suôn sẻ.
- Để giải quyết mâu thuẫn, chúng ta cần một cái nhìn công bằng từ cả hai phía.
3
Người trưởng thành
- Chính sách mới được đánh giá là công bằng, mang lại lợi ích cho nhiều đối tượng.
- Trong cuộc sống, đôi khi sự công bằng không đến một cách tự nhiên mà cần phải đấu tranh để đạt được.
- Một nhà lãnh đạo thực sự công bằng sẽ luôn lắng nghe và xem xét mọi ý kiến trước khi đưa ra phán quyết.
- Tìm kiếm sự công bằng trong mọi mối quan hệ là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo đúng lẽ phải, không thiên vị.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công bằng | Trung tính, khách quan, đề cao sự chính trực và không thiên vị trong đánh giá, phân xử hoặc đối xử. Ví dụ: Chính sách mới được đánh giá là công bằng, mang lại lợi ích cho nhiều đối tượng. |
| khách quan | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hay định kiến. Ví dụ: Một nhà báo cần giữ thái độ khách quan khi đưa tin. |
| công minh | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức, nhấn mạnh sự chính đáng và không thiên vị. Ví dụ: Bản án phải được xét xử công minh. |
| vô tư | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, phân xử, nhấn mạnh sự không vụ lợi, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân. Ví dụ: Người trọng tài cần phải vô tư trong mọi quyết định. |
| thiên vị | Trung tính, chỉ sự ưu ái, nghiêng về một bên nào đó một cách không chính đáng. Ví dụ: Quyết định của anh ấy có vẻ thiên vị một cách rõ ràng. |
| bất công | Trung tính, nhấn mạnh sự không đúng lẽ phải, gây thiệt thòi cho một bên. Ví dụ: Việc đối xử như vậy là hoàn toàn bất công. |
| chủ quan | Trung tính, nhấn mạnh sự bị ảnh hưởng bởi ý kiến, cảm xúc cá nhân, thiếu cái nhìn toàn diện. Ví dụ: Đánh giá chủ quan thường dẫn đến sai lầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự đối xử hoặc quyết định không thiên vị giữa các bên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến pháp luật, chính sách, hoặc các bài viết phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự công tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, quản lý nhân sự, hoặc nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không thiên vị, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công tâm, không thiên vị trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "hoàn toàn công bằng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bình đẳng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học thường mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất công bằng", "hoàn toàn công bằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.
