Công minh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Công bằng và sáng suốt.
Ví dụ: Cấp trên công minh sẽ khiến nhân viên yên tâm cống hiến.
Nghĩa: Công bằng và sáng suốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô xử lý công minh khi chia phần thưởng cho cả lớp.
  • Trọng tài công minh nên trận đấu trong sân trường rất vui.
  • Bạn lớp trưởng công minh, nghe hai bên rồi mới quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy làm lớp phó kỷ luật công minh, phạt đúng người, đúng lỗi, không thiên vị bạn thân.
  • Thầy chủ nhiệm công minh: khen người cố gắng thật sự, không chỉ dựa vào điểm số.
  • Ban giám khảo công minh nên ai có thực lực cũng được tỏa sáng.
3
Người trưởng thành
  • Cấp trên công minh sẽ khiến nhân viên yên tâm cống hiến.
  • Người lãnh đạo công minh biết đặt sự thật lên trước cảm xúc riêng.
  • Pháp luật chỉ có giá trị khi được thi hành một cách công minh và nhất quán.
  • Giữa những lời khen chê ồn ào, một cái nhìn công minh là điều hiếm nhưng quý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công bằng và sáng suốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiên vị bất công định kiến oan nghiêt
Từ Cách sử dụng
công minh trung tính, trang trọng; đánh giá phẩm chất xử lý/nhận định; sắc thái tích cực, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cấp trên công minh sẽ khiến nhân viên yên tâm cống hiến.
công chính trang trọng, hơi sách vở; nhấn mạnh đức ngay thẳng, chính trực Ví dụ: Một vị quan công chính được dân kính trọng.
công bằng trung tính, phổ thông; nhấn mạnh khía cạnh không thiên vị Ví dụ: Quyết định ấy hoàn toàn công bằng.
thiên vị trung tính, phổ thông; nghiêng về một bên vì cảm tình/lợi ích Ví dụ: Đánh giá như vậy là thiên vị.
bất công mạnh, phổ thông; trái hẳn lẽ công bằng Ví dụ: Phân bổ nguồn lực bất công.
định kiến trung tính, phổ thông; có sẵn thành kiến làm lệch phán xét Ví dụ: Đừng để định kiến chi phối quyết định.
oan nghiêt văn chương, cảm xúc; xử sai, gây oan trái Ví dụ: Bản án ấy thật oan nghiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự công bằng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính công bằng và sáng suốt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, quản lý hoặc giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công bằng, không thiên vị và có sự sáng suốt trong phán đoán.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng và sáng suốt trong quyết định hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một cách thân mật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự công bằng khác như "công bằng" nhưng "công minh" nhấn mạnh thêm yếu tố sáng suốt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất công minh", "không công minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc.