Bất công

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không công bằng.
Ví dụ: Quyết định sa thải anh ấy mà không có lý do chính đáng là một hành động bất công.
Nghĩa: Không công bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn chia kẹo không đều, như vậy là bất công.
  • Cô giáo nói phạt một mình bạn ấy là bất công.
  • Trò chơi này có luật bất công nên không ai muốn chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc phân chia nhiệm vụ không dựa trên năng lực đã tạo ra sự bất công rõ rệt trong nhóm.
  • Hệ thống đánh giá mới bị nhiều học sinh cho là bất công vì không phản ánh đúng nỗ lực của họ.
  • Cậu ấy cảm thấy bất công khi bị đổ lỗi cho việc mình không làm.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định sa thải anh ấy mà không có lý do chính đáng là một hành động bất công.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải đối mặt với những điều bất công mà không thể thay đổi ngay lập tức.
  • Sự bất công trong xã hội thường là nguồn cơn của nhiều mâu thuẫn và bất ổn.
  • Anh ấy đã dành cả đời để đấu tranh chống lại những chính sách bất công, mong muốn một thế giới bình đẳng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng về một tình huống không công bằng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc chỉ trích các chính sách, quyết định không công bằng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tình huống hoặc nhân vật chịu thiệt thòi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự phẫn nộ hoặc bất mãn.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang tính chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu công bằng trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "phẫn nộ", "bức xúc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "không công bằng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản cần sự khách quan.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất công", "quá bất công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
bất bình đẳng thiên vị bất chính phi lý oan ức thiệt thòi áp bức bóc lột công bằng bình đẳng