Định kiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý nghĩ riêng đã có sẵn, khó có thể thay đổi được.
Ví dụ: Định kiến làm con người xa nhau.
Nghĩa: Ý nghĩ riêng đã có sẵn, khó có thể thay đổi được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị cô bạn lạnh nhạt vì định kiến rằng cậu ít nói là khó gần.
  • Bạn lớp trưởng phá vỡ định kiến khi rủ bạn mới ngồi cùng chơi.
  • Thầy kể chuyện để chúng em hiểu định kiến có thể làm mình hiểu sai bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy từng mang định kiến rằng học Văn nhàm chán, đến khi đọc truyện hay mới dần đổi ý.
  • Định kiến khiến nhóm bạn nhìn cậu học trò chuyển trường bằng con mắt nghi ngờ, dù chưa hề trò chuyện.
  • Trên mạng, một bình luận có định kiến dễ lan rộng và làm người đọc mất công bằng khi đánh giá.
3
Người trưởng thành
  • Định kiến làm con người xa nhau.
  • Từ kinh nghiệm hẹp, ta vô tình đắp thêm một lớp định kiến lên người khác như tròng kính mờ.
  • Công sở bớt căng thẳng hẳn khi mọi người chịu đặt định kiến sang bên để lắng nghe sự thật.
  • Muốn đối thoại có kết quả, trước tiên phải nhận ra định kiến trong chính mình và gọi tên nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý nghĩ riêng đã có sẵn, khó có thể thay đổi được.
Từ đồng nghĩa:
thành kiến thiên kiến
Từ Cách sử dụng
định kiến Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một quan điểm cố chấp, thiếu khách quan, khó thay đổi. Ví dụ: Định kiến làm con người xa nhau.
thành kiến Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ quan điểm đã hình thành từ trước, khó thay đổi. Ví dụ: Anh ấy có thành kiến với người lạ.
thiên kiến Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nhìn nhận một chiều, thiếu khách quan. Ví dụ: Đừng để thiên kiến làm mờ mắt bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những suy nghĩ cố hữu, khó thay đổi về một người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, tâm lý học hoặc các báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực hoặc phê phán về sự cứng nhắc trong suy nghĩ.
  • Thường dùng trong văn viết và các bài phân tích xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự cứng nhắc, bảo thủ trong suy nghĩ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực như "phê phán", "chỉ trích".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thành kiến", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ ý kiến cá nhân thông thường, không mang tính cứng nhắc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định kiến xã hội", "định kiến cá nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xã hội, cá nhân) hoặc động từ (có, giữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...