Quan niệm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hiểu, nhận thức như thế nào đó về một vấn đề.
Ví dụ: Tôi quan niệm sống tử tế trước đã, thành công tính sau.
2.
danh từ
Sự nhận thức như thế nào đó về một vấn đề, một sự kiện.
Ví dụ: Quan niệm của công ty là làm đúng, làm thật, làm có trách nhiệm.
Nghĩa 1: Hiểu, nhận thức như thế nào đó về một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Con quan niệm việc giữ gìn sách vở là điều quan trọng.
  • Bé quan niệm bạn bè tốt là biết chia sẻ đồ chơi.
  • Em quan niệm đi học đúng giờ là cách tôn trọng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy quan niệm điểm số không nói hết nỗ lực của mỗi người.
  • Mình quan niệm xin lỗi trước không làm mình nhỏ đi, mà làm tình bạn bền hơn.
  • Họ quan niệm lao động nhà là trách nhiệm chung của cả gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quan niệm sống tử tế trước đã, thành công tính sau.
  • Anh quan niệm tiền chỉ là công cụ, không phải thước đo giá trị con người.
  • Cô ấy quan niệm hôn nhân là sự đồng hành chứ không phải ràng buộc.
  • Chúng tôi quan niệm thất bại là bài học, không phải dấu chấm hết.
Nghĩa 2: Sự nhận thức như thế nào đó về một vấn đề, một sự kiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan niệm về chia sẻ đồ chơi của lớp em là ai cũng được chơi chung.
  • Quan niệm của mẹ về việc học là học đều và vui vẻ.
  • Quan niệm trong đội em: thua không đổ lỗi, cùng cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan niệm của nhóm về điểm số là cần công bằng và minh bạch.
  • Ở câu lạc bộ, quan niệm chung là tôn trọng khác biệt.
  • Quan niệm của lớp về sử dụng mạng xã hội là nói lời lịch sự, không bịa đặt.
3
Người trưởng thành
  • Quan niệm của công ty là làm đúng, làm thật, làm có trách nhiệm.
  • Trong cộng đồng này, quan niệm về hạnh phúc gắn với sự an yên hơn là hào nhoáng.
  • Quan niệm của anh về tự do đặt trọng tâm vào quyền lựa chọn và trách nhiệm cá nhân.
  • Quan niệm thẩm mỹ của thế hệ cũ và mới khác nhau, nhưng đều tìm kiếm sự chân thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hiểu, nhận thức như thế nào đó về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
cho rằng nhận định
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quan niệm trung tính, trang trọng vừa; dùng trong học thuật/đời sống Ví dụ: Tôi quan niệm sống tử tế trước đã, thành công tính sau.
cho rằng trung tính, khẩu ngữ-trang trọng; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Anh ấy cho rằng lao động là vinh quang.
nhận định trang trọng, học thuật; sắc thái lý trí, cân nhắc Ví dụ: Chúng tôi nhận định rằng phương án A khả thi hơn.
bác bỏ trung tính, tranh luận; phủ định quan điểm đang nêu Ví dụ: Họ bác bỏ rằng đó là cách hiểu đúng.
phủ nhận trang trọng, lý lẽ; phủ định dứt khoát Ví dụ: Tác giả phủ nhận quan niệm phổ biến trước đây.
Nghĩa 2: Sự nhận thức như thế nào đó về một vấn đề, một sự kiện.
Từ đồng nghĩa:
nhận thức cách hiểu
Từ trái nghĩa:
định kiến tà kiến
Từ Cách sử dụng
quan niệm trung tính, học thuật-đời sống; nêu hệ thống ý niệm/cách hiểu Ví dụ: Quan niệm của công ty là làm đúng, làm thật, làm có trách nhiệm.
nhận thức trang trọng, học thuật; khái quát, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Nhận thức về bình đẳng giới đã thay đổi.
cách hiểu trung tính, khẩu ngữ; thực dụng, trực tiếp Ví dụ: Cách hiểu về từ này còn khác nhau.
định kiến trung tính, hơi tiêu cực; cách nhìn thiên lệch đối lập với quan niệm mở Ví dụ: Định kiến về nghề nghiệp cần được xóa bỏ.
tà kiến văn hóa-tôn giáo, đánh giá tiêu cực mạnh; quan niệm bị coi là sai lạc Ví dụ: Phật giáo phê phán các tà kiến trong xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cách nhìn nhận cá nhân về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày quan điểm hoặc lý thuyết trong các bài viết phân tích, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện tư tưởng, triết lý của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về lý thuyết hoặc khái niệm cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ quan, cá nhân trong cách nhìn nhận.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang tính chất lý thuyết hoặc triết lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt cách nhìn nhận hoặc hiểu biết cá nhân về một vấn đề.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt thông tin khách quan, không mang tính cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khái niệm" khi nói về định nghĩa khách quan.
  • Khác biệt với "tư tưởng" ở chỗ "quan niệm" thường mang tính cá nhân hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quan niệm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quan niệm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quan niệm" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quan niệm rằng", "quan niệm về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quan niệm" thường đi kèm với các tính từ hoặc cụm danh từ khác. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ hoặc cụm danh từ.