Khái niệm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ý nghĩ phản ánh ở dạng khái quát các sự vật và hiện tượng của hiện thực và những mối liên hệ giữa chúng.
Ví dụ: Khái niệm công bằng không chỉ nằm ở luật mà còn ở cách đối xử hằng ngày.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Sự hình dung đại khái, sự hiểu biết còn đơn giản, sơ lược về một sự vật, hiện tượng, vấn đề nào đó.
Ví dụ: Tôi chỉ có khái niệm về luật thuế, cần chuyên gia giải thích rõ hơn.
Nghĩa 1: Ý nghĩ phản ánh ở dạng khái quát các sự vật và hiện tượng của hiện thực và những mối liên hệ giữa chúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng mình khái niệm số chẵn là những số chia hết cho hai.
  • Bạn Lan hiểu khái niệm hình tam giác có ba cạnh.
  • Trong giờ Tự nhiên và Xã hội, cô giới thiệu khái niệm môi trường là nơi chúng ta đang sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dùng ví dụ về dòng sông để làm rõ khái niệm dòng chảy trong Vật lí.
  • Khi đọc truyện, chúng tớ bàn với nhau về khái niệm nhân vật trung tâm.
  • Bài toán này giúp mình nắm chắc khái niệm hàm số tăng và giảm.
3
Người trưởng thành
  • Khái niệm công bằng không chỉ nằm ở luật mà còn ở cách đối xử hằng ngày.
  • Một khi nắm được khái niệm, công cụ chỉ còn là phương tiện triển khai.
  • Dữ liệu nhiều đến mấy cũng vô nghĩa nếu khái niệm nền tảng chưa rõ.
  • Có lúc ta phải phá vỡ khung cũ để mở ra một khái niệm thật sự nói trúng đời sống.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Sự hình dung đại khái, sự hiểu biết còn đơn giản, sơ lược về một sự vật, hiện tượng, vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ có khái niệm về đường đi, còn chưa nhớ hết các ngã rẽ.
  • Tớ có khái niệm sơ sơ cách trồng đậu, vẫn cần cô hướng dẫn thêm.
  • Bạn Minh mới có khái niệm về cờ vua, chưa biết đi quân mã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình chỉ có khái niệm về lập trình, chưa dám tự viết ứng dụng.
  • Bạn ấy có khái niệm về nhịp điệu, nhưng đánh trống còn ngập ngừng.
  • Tụi mình có khái niệm về dự án khoa học, song kế hoạch vẫn rất mờ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ có khái niệm về luật thuế, cần chuyên gia giải thích rõ hơn.
  • Cô ấy có khái niệm về thị trường, nhưng chưa đủ dữ kiện để quyết định.
  • Anh có khái niệm về thiết kế bền vững, song trải nghiệm thực tế còn hạn chế.
  • Tụi mình mới có khái niệm về hướng đi, còn lộ trình thì để tính sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ý nghĩ phản ánh ở dạng khái quát các sự vật và hiện tượng của hiện thực và những mối liên hệ giữa chúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khái niệm Trang trọng, khoa học, triết học, chỉ một ý tưởng trừu tượng, tổng quát, được định nghĩa rõ ràng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Khái niệm công bằng không chỉ nằm ở luật mà còn ở cách đối xử hằng ngày.
ý niệm Trang trọng, triết học, thường dùng để chỉ một ý tưởng, một quan niệm trừu tượng. Ví dụ: Triết gia Kant đã phát triển nhiều ý niệm phức tạp về đạo đức.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Sự hình dung đại khái, sự hiểu biết còn đơn giản, sơ lược về một sự vật, hiện tượng, vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khái niệm Khẩu ngữ, thông tục, chỉ sự hiểu biết chưa sâu, còn mơ hồ, mang tính ban đầu. Ví dụ: Tôi chỉ có khái niệm về luật thuế, cần chuyên gia giải thích rõ hơn.
ấn tượng Trung tính, thường dùng để chỉ cảm nhận ban đầu, chưa sâu sắc, có thể thay đổi. Ví dụ: Ấn tượng đầu tiên của tôi về thành phố này là sự ồn ào.
kiến thức Trung tính, trang trọng, chỉ sự hiểu biết có hệ thống, đã được kiểm chứng và sâu rộng. Ví dụ: Anh ấy có kiến thức uyên thâm về lĩnh vực này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiểu biết sơ lược về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để diễn đạt ý tưởng trừu tượng hoặc định nghĩa trong các lĩnh vực chuyên môn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để xác định các định nghĩa và phạm vi nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ có thể mang ý nghĩa đơn giản, sơ lược.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý tưởng trừu tượng hoặc định nghĩa rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ý tưởng" hoặc "định nghĩa" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh dùng từ này khi không có sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khái niệm mới", "khái niệm cơ bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cơ bản), động từ (hiểu, nắm bắt), và lượng từ (một, nhiều).