Định lí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mệnh đề toán học mà chân lí của nó được khẳng định hay phủ định qua chứng minh.
Ví dụ: Định lí là mệnh đề toán học được xác nhận bằng chứng minh chặt chẽ.
Nghĩa: Mệnh đề toán học mà chân lí của nó được khẳng định hay phủ định qua chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói: muốn dùng định lí thì phải chứng minh nó đúng đã.
  • Bạn Lan kể rằng định lí này giúp tính nhanh chiều dài cạnh tam giác.
  • Trong vở em, mỗi định lí đều có phần nêu và phần chứng minh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ áp dụng định lí Pitago, tụi mình tính được độ dài cạnh còn lại mà không cần đo thước.
  • Cô dặn: đừng thuộc lòng máy móc, hãy hiểu vì sao định lí đúng qua từng bước chứng minh.
  • Bạn mình thích cảm giác khi một định lí mở ra cách giải gọn cả bài hình.
3
Người trưởng thành
  • Định lí là mệnh đề toán học được xác nhận bằng chứng minh chặt chẽ.
  • Có những đêm dài, tôi kiên nhẫn lần theo từng mắt xích để biến một dự đoán thành định lí.
  • Một định lí đẹp không chỉ đúng, nó còn soi sáng con đường cho hàng loạt bài toán khác.
  • Khi hiểu cấu trúc của chứng minh, ta thấy định lí như một cây cầu bắc qua vực mù mờ của trực giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một mệnh đề toán học đã được chứng minh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với 'giả thuyết', cần chú ý sự khác biệt về tính chất chứng minh.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định lí toán học", "định lí nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("nổi tiếng"), động từ ("chứng minh"), hoặc các danh từ khác ("toán học").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...