Công thức

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chm.). Nhóm kí hiệu diễn tả gọn một sự kiện tổng quát, một quy tắc, nguyên lí hoặc khái niệm.
2.
danh từ
(chm.), cn. công thức hoá học. Nhóm kí hiệu hoá học biểu diễn thành phần phân tử của một chất.
3.
danh từ
Tập hợp những điều (phương pháp, quy tắc, v.v.) đã được định sẵn, cần và phải làm theo để làm một việc nào đó đạt kết quả mong muốn.
Ví dụ: Tôi không tin vào một công thức chung cho hạnh phúc.
4.
danh từ
Tổ hợp từ dùng không thay đổi, theo thời quen hoặc theo quy ước, trong những dịp nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách làm món ăn hoặc phương pháp thực hiện một công việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, và giáo dục để diễn tả các quy tắc, nguyên lý hoặc phương pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong hóa học, toán học và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả một phương pháp, quy tắc hoặc nguyên lý cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc khi không có quy tắc cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "phương pháp" hoặc "quy tắc" trong một số trường hợp không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "công thức nấu ăn" khi chỉ nói về cách làm món ăn.
  • Khác biệt với "phương pháp" ở chỗ "công thức" thường cụ thể và có tính quy ước hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công thức toán học", "công thức nấu ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "công thức phức tạp"), động từ (ví dụ: "áp dụng công thức"), và lượng từ (ví dụ: "một công thức").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới