Nguyên lý

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem nguyên lí.
Ví dụ: Doanh nghiệp vận hành bền vững khi bám vào nguyên lý minh bạch và nhất quán.
Nghĩa: Xem nguyên lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cân hoạt động theo nguyên lý giữ thăng bằng.
  • Chiếc đòn bẩy nhấc hòn đá nhờ nguyên lý điểm tựa.
  • Máy bơm nước chạy theo nguyên lý hút và đẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy giải bài hình dựa trên nguyên lý song song và bằng nhau.
  • Đèn pin sáng nhờ nguyên lý biến điện năng thành ánh sáng.
  • Ứng dụng chạy ổn khi tuân theo nguyên lý chia nhỏ vấn đề rồi giải từng phần.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp vận hành bền vững khi bám vào nguyên lý minh bạch và nhất quán.
  • Trong nghiên cứu, một nguyên lý đúng sẽ soi đường cho hàng loạt giả thuyết sau này.
  • Anh chọn cách quản trị đơn giản: ít nguyên tắc nhưng bám chặt vào nguyên lý cốt lõi.
  • Nguyên lý bảo toàn luôn nhắc ta: thứ gì mất đi ở đây sẽ xuất hiện ở chỗ khác, chỉ đổi dạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nguyên tắc cơ bản trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để diễn tả các quy luật, nguyên tắc cơ bản trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính lý thuyết và khái quát.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả các quy tắc cơ bản, nền tảng của một lĩnh vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính lý thuyết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "nguyên lý vật lý", "nguyên lý kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguyên tắc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến tính trang trọng và chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên lý cơ bản", "nguyên lý hoạt động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "nguyên lý của máy móc", "nguyên lý này".