Nền tảng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển.
Ví dụ:
Sức khỏe là nền tảng cho mọi kế hoạch đời người.
Nghĩa: Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Nền tảng của ngôi nhà chắc thì tường mới đứng vững.
- Bạn cần có nền tảng toán tốt để học bài khó.
- Đất tốt là nền tảng để cây lớn khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiến thức cơ bản là nền tảng giúp bạn tiếp thu bài nâng cao nhanh hơn.
- Kỷ luật tự học tạo nền tảng cho thói quen học tập bền bỉ.
- Một đội bóng có nền tảng thể lực tốt sẽ giữ nhịp trận đấu ổn định.
3
Người trưởng thành
- Sức khỏe là nền tảng cho mọi kế hoạch đời người.
- Niềm tin là nền tảng giữ một mối quan hệ khỏi đổ vỡ.
- Dữ liệu sạch là nền tảng của mọi quyết định quản trị đáng tin.
- Văn hóa doanh nghiệp là nền tảng để chiến lược không chỉ hay mà còn sống được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển.
Từ trái nghĩa:
phụ trợ bề nổi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nền tảng | trung tính, khái quát, dùng cả nghĩa đen/lẫn ẩn dụ, văn bản học thuật/phổ thông Ví dụ: Sức khỏe là nền tảng cho mọi kế hoạch đời người. |
| cơ sở | trung tính, học thuật; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Cơ sở của lý thuyết này là tính nhân quả. |
| nền móng | trung tính, thiên nghĩa đen, kỹ thuật xây dựng; mạnh hơn về tính vật chất Ví dụ: Nền móng vững thì nhà mới bền. |
| căn bản | trung tính, trang trọng nhẹ; nghiêng về yếu tố cốt lõi Ví dụ: Căn bản của giáo dục là con người. |
| phụ trợ | trung tính, kỹ thuật; đối lập vai trò chính–phụ Ví dụ: Hệ thống phụ trợ không thể thay nền tảng. |
| bề nổi | khẩu ngữ, đối lập sâu–nông; nhấn vào tính không cốt lõi Ví dụ: Đừng chỉ chú ý bề nổi mà quên nền tảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cơ sở vững chắc trong các mối quan hệ hoặc sự nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi nói về cơ sở lý thuyết, cơ sở hạ tầng hoặc các yếu tố cơ bản của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vững chắc và bền bỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ cơ sở hạ tầng hoặc các yếu tố cơ bản trong một hệ thống kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vững chắc, ổn định và bền bỉ.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và học thuật.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một cơ sở hay yếu tố cơ bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cơ sở" hoặc "nền móng" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức hoặc không phù hợp.
- Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nền tảng vững chắc", "nền tảng phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững chắc, cơ bản), động từ (xây dựng, phát triển) và các danh từ khác (công nghệ, giáo dục).
