Phụ trợ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp thêm vào cái chính.
Ví dụ: Tôi dùng số liệu mới để phụ trợ lập luận.
Nghĩa: Giúp thêm vào cái chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dùng tranh để phụ trợ bài giảng.
  • Em đính kẹp giấy để phụ trợ việc giữ vở gọn gàng.
  • Bạn Minh bật đèn bàn để phụ trợ ánh sáng khi đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dùng mô hình 3D để phụ trợ phần giải thích cấu trúc tế bào.
  • Bảng tóm tắt ở cuối trang phụ trợ việc ôn lại công thức.
  • Bạn Lan mở nhạc nền nhẹ để phụ trợ phần thuyết trình cho bớt khô.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng số liệu mới để phụ trợ lập luận.
  • Một bữa ăn lành mạnh cần vài món rau để phụ trợ hương vị và dinh dưỡng.
  • Trong dự án, bản đồ nhiệt phụ trợ quyết định phân bổ nguồn lực.
  • Những ghi chú bên lề chỉ phụ trợ, đừng để chúng che mờ ý chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp thêm vào cái chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ trợ trung tính, nhẹ; ngữ vực trang trọng–kỹ thuật; sắc thái bổ sung, không trung tâm Ví dụ: Tôi dùng số liệu mới để phụ trợ lập luận.
hỗ trợ trung tính; phổ thông; mức độ tương đương, dùng rộng Ví dụ: Hệ thống A hỗ trợ hệ thống chính.
trợ giúp trang trọng nhẹ; thường trong văn bản hành chính/kỹ thuật Ví dụ: Module này trợ giúp quy trình xử lý dữ liệu.
cản trở trung tính; mức độ trái nghĩa trực diện trong bối cảnh công việc/quy trình Ví dụ: Thiết lập sai có thể cản trở hệ thống chính.
phá hoại mạnh; sắc thái tiêu cực, đối lập cực đoan Ví dụ: Mã độc phá hoại chức năng chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc dịch vụ hỗ trợ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, kinh tế, giáo dục để chỉ các yếu tố hỗ trợ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của một yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính yếu hoặc độc lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hỗ trợ"; "phụ trợ" nhấn mạnh vai trò bổ sung, không phải chính yếu.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không cần sự bổ sung.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phụ trợ cho dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dự án, công việc), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một số).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...