Trợ lực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp để tăng thêm sức mạnh, sức lực.
Ví dụ: Anh đến kịp lúc, trợ lực tôi nâng bệnh nhân lên cáng.
Nghĩa: Giúp để tăng thêm sức mạnh, sức lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đẩy nhẹ phía sau để trợ lực cho bạn nữ leo dốc.
  • Em nhờ anh giữ chặt dây, trợ lực để em kéo xô nước lên.
  • Cô giáo đến trợ lực, nhấc giúp thùng đồ nặng lên bậc thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đứng phía sau, đặt tay vào lưng tôi để trợ lực khi chạy vượt dốc.
  • Bạn lớp phó hô nhịp, trợ lực tinh thần cho cả đội khi kéo co.
  • Huấn luyện viên giữ cổ tay, trợ lực cú ném để bóng đi xa hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đến kịp lúc, trợ lực tôi nâng bệnh nhân lên cáng.
  • Vài câu nói đúng lúc có thể trợ lực ý chí người đang chùn bước.
  • Khoản vốn nhỏ nhưng đúng chỗ đã trợ lực kế hoạch mở rộng xưởng.
  • Sự hiện diện của bạn bè trợ lực tôi vượt qua những ngày mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp để tăng thêm sức mạnh, sức lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trợ lực Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự hỗ trợ để tăng cường khả năng, sức mạnh hoặc vượt qua khó khăn. Ví dụ: Anh đến kịp lúc, trợ lực tôi nâng bệnh nhân lên cáng.
hỗ trợ Trung tính, trang trọng, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ vật chất đến tinh thần. Ví dụ: Chính phủ đã hỗ trợ nông dân phát triển sản xuất.
tiếp sức Trung tính, thường dùng trong thể thao hoặc công việc cần sức bền, nhấn mạnh việc bổ sung năng lượng, sức lực. Ví dụ: Khán giả tiếp sức cho vận động viên bằng những tràng pháo tay.
cản trở Trung tính, chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm hoặc ngăn chặn tiến trình. Ví dụ: Thời tiết xấu đã cản trở việc thi công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự hỗ trợ trong các dự án, công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như cơ khí, y tế để chỉ sự hỗ trợ về mặt kỹ thuật hoặc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hỗ trợ, tăng cường sức mạnh hoặc hiệu quả.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ có tính chất tăng cường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc, dự án hoặc thiết bị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ" trong ngữ cảnh không cần sự tăng cường.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ hỗ trợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trợ lực cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "trợ lực cho đội bóng".