Giúp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho ai việc gì đó, hoặc lấy của mình đem cho ai cái gì đó mà người ấy đang cần.
Ví dụ: Anh giúp tôi in bộ tài liệu này, được chứ?
2.
động từ
Có tác dụng tích cực làm cho việc gì đó được dễ dàng hơn.
Ví dụ: Bản kế hoạch rõ ràng giúp nhóm khởi động suôn sẻ.
Nghĩa 1: Làm cho ai việc gì đó, hoặc lấy của mình đem cho ai cái gì đó mà người ấy đang cần.
1
Học sinh tiểu học
  • Con giúp mẹ nhặt rau trước bữa cơm.
  • Bạn Minh giúp em buộc dây giày.
  • Cô chú ở thôn giúp bác Năm dựng lại cái lều bị gió thổi đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ giúp bạn trực nhật vì hôm nay bạn bị ốm.
  • Anh bảo vệ giúp em tìm chiếc balô bỏ quên trong thư viện.
  • Em quyên góp sách cũ để giúp các bạn ở vùng cao có góc đọc mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh giúp tôi in bộ tài liệu này, được chứ?
  • Cô ấy bán bớt bộ sưu tập để giúp một gia đình đang kẹt viện phí.
  • Một lời giới thiệu đúng chỗ có thể giúp người mới tìm được việc tử tế.
  • Đôi khi im lặng cũng là cách giúp nhau giữ bình yên.
Nghĩa 2: Có tác dụng tích cực làm cho việc gì đó được dễ dàng hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút chì tốt giúp con viết nắn nót hơn.
  • Bảng màu rõ ràng giúp em tô hình không bị lem.
  • Giờ ngủ đủ giúp cơ thể sáng dậy thấy khoẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ghi chú bằng ký hiệu giúp em nhớ bài lâu hơn.
  • Một playlist không lời giúp tớ tập trung làm bài.
  • Lịch luyện tập đều đặn giúp đội bóng giữ nhịp thi đấu.
3
Người trưởng thành
  • Bản kế hoạch rõ ràng giúp nhóm khởi động suôn sẻ.
  • Thói quen đọc mỗi tối giúp tâm trí lắng lại, việc khó cũng bớt nặng.
  • Ánh sáng tự nhiên giúp căn phòng mở ra, chuyện trò vì thế cũng dễ hơn.
  • Một lời nhắc nhẹ nhàng giúp cuộc họp tránh vòng vo không cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho ai việc gì đó, hoặc lấy của mình đem cho ai cái gì đó mà người ấy đang cần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giúp Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến công việc. Ví dụ: Anh giúp tôi in bộ tài liệu này, được chứ?
giúp đỡ Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động hỗ trợ. Ví dụ: Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người khi họ gặp khó khăn.
hỗ trợ Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh công việc, tổ chức. Ví dụ: Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn hết mình trong dự án này.
trợ giúp Trang trọng, trung tính, thường dùng khi cần sự hỗ trợ chuyên môn hoặc chính thức. Ví dụ: Cần sự trợ giúp từ chuyên gia để giải quyết vấn đề.
cản trở Trung tính, chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm tiến độ. Ví dụ: Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.
ngăn cản Trung tính, chỉ hành động không cho phép hoặc làm cho việc gì đó không xảy ra. Ví dụ: Cha mẹ ngăn cản con cái làm điều dại dột.
Nghĩa 2: Có tác dụng tích cực làm cho việc gì đó được dễ dàng hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giúp Trung tính, dùng để diễn tả tác động tích cực của một yếu tố hoặc hành động. Ví dụ: Bản kế hoạch rõ ràng giúp nhóm khởi động suôn sẻ.
thúc đẩy Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm cho quá trình diễn ra nhanh hơn, tốt hơn. Ví dụ: Chính sách mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
góp phần Trung tính, chỉ sự đóng góp vào một kết quả chung. Ví dụ: Mỗi người cần góp phần vào sự phát triển của cộng đồng.
cản trở Trung tính, chỉ việc gây khó khăn, làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn. Ví dụ: Thiếu thông tin đã cản trở quá trình ra quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn hỗ trợ ai đó trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự hỗ trợ hoặc tác động tích cực trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự tương trợ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự hỗ trợ kỹ thuật hoặc cải thiện quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, thiện chí và sẵn lòng hỗ trợ.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ hoặc cải thiện tình huống.
  • Tránh dùng khi không có ý định thực sự hỗ trợ, có thể gây hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "hỗ trợ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ mức độ trang trọng của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giúp đỡ", "giúp việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, việc), đại từ (tôi, bạn), và phó từ (nhanh chóng, nhiệt tình).