Thúc đẩy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho hoạt động, phát triển mạnh hơn theo một hướng nhất định nào đó, thường là hướng tốt.
Ví dụ:
Sự tin tưởng của sếp thúc đẩy tôi nỗ lực hơn mỗi ngày.
Nghĩa: Làm cho hoạt động, phát triển mạnh hơn theo một hướng nhất định nào đó, thường là hướng tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen để thúc đẩy bạn Nam chăm học hơn.
- Mưa xuân thúc đẩy cây non bật chồi.
- Tiếng trống thúc đẩy cả lớp vào học ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời hạn nộp bài thúc đẩy mình tập trung làm cho xong.
- Những lời động viên đã thúc đẩy câu lạc bộ luyện tập nghiêm túc hơn.
- Cuộc thi khoa học thúc đẩy bọn mình tìm tòi nhiều ý tưởng mới.
3
Người trưởng thành
- Sự tin tưởng của sếp thúc đẩy tôi nỗ lực hơn mỗi ngày.
- Chính áp lực vừa đủ thúc đẩy đội ngũ bứt tốc, còn áp lực quá đà lại làm thui chột ý chí.
- Những chính sách minh bạch có thể thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới bền vững.
- Tình yêu nghề thúc đẩy người ta kiên trì với những việc tưởng như nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho hoạt động, phát triển mạnh hơn theo một hướng nhất định nào đó, thường là hướng tốt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thúc đẩy | trung tính–tích cực; mức độ vừa đến mạnh; dùng rộng (báo chí, hành chính, học thuật) Ví dụ: Sự tin tưởng của sếp thúc đẩy tôi nỗ lực hơn mỗi ngày. |
| khuyến khích | mức độ nhẹ–vừa; trung tính; phổ biến Ví dụ: Chính sách mới khuyến khích đổi mới sáng tạo. |
| cổ vũ | mức độ vừa; sắc thái động viên; hơi khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Chiến dịch cổ vũ tiêu dùng hàng Việt. |
| thúc tiến | mức độ vừa; trang trọng–hành chính; ít dùng hơn Ví dụ: Hai bên hợp tác để thúc tiến thương mại song phương. |
| xúc tiến | mức độ vừa; trang trọng–hành chính; rất phổ biến Ví dụ: Xúc tiến dự án chuyển đổi số của tỉnh. |
| kích thích | mức độ vừa; khoa học–kinh tế; trung tính Ví dụ: Giảm thuế để kích thích đầu tư tư nhân. |
| kích hoạt | mức độ vừa; kỹ thuật–quản trị; trung tính Ví dụ: Gói hỗ trợ đã kích hoạt đà phục hồi kinh tế. |
| kìm hãm | mức độ mạnh; trung tính–tiêu cực; phổ biến Ví dụ: Thiếu vốn kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp. |
| ngăn cản | mức độ mạnh; trung tính; phổ biến Ví dụ: Thủ tục rườm rà ngăn cản cải cách. |
| cản trở | mức độ vừa–mạnh; trung tính; phổ biến Ví dụ: Hạ tầng yếu kém cản trở tăng trưởng. |
| đình trệ | mức độ mạnh; trang trọng–báo chí; nêu trạng thái hậu quả Ví dụ: Dự án bị đình trệ nhiều năm. |
| ức chế | mức độ vừa; khoa học–kỹ thuật; trung tính Ví dụ: Lãi suất cao ức chế nhu cầu vay vốn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc khuyến khích hoặc tạo động lực cho ai đó hoặc điều gì đó phát triển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về kinh tế, xã hội, giáo dục để chỉ việc tạo điều kiện cho sự phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ việc gia tăng hiệu suất hoặc hiệu quả của một quá trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, khuyến khích và động viên.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc tạo động lực hoặc điều kiện cho sự phát triển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có ý định thúc đẩy theo hướng tốt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khuyến khích" hoặc "kích thích"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi không có mục tiêu rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mục tiêu cụ thể và tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thúc đẩy sự phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích, ví dụ: "thúc đẩy kinh tế", "thúc đẩy nhanh chóng".
